
Oleg Nikiforenko là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Spartak Kostroma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
285Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 222 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 222 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/12 | 1 | 1/4 | — | 8,14 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | V | 6,04 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/1 | — | 6,07 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/07/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/07/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Radnicki Nis | Spartak Kostroma | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Maxline Vitebsk | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | BATE Borisov | Maxline Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Dinamo Minsk | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | FK Isloch Minsk | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | FC Rukh Brest | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | FK Isloch Minsk | FC Rukh Brest | Cho mượn | — |
| 15/03/2022 | FC Rukh Brest | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Dynamo Brest II | FC Rukh Brest | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Rukh Brest | Dynamo Brest II | Cho mượn | — |
| 18/03/2020 | Dynamo Brest II | FC Rukh Brest | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Dnyapro Mogilev U19 | Dynamo Brest II | Chuyển nhượng | — |