Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleg Nikiforenko

Spartak KostromaTiền đạoBLR
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Oleg Nikiforenko là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Spartak Kostroma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
285Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—6422210000——10—
Cúp Nga2026-2027—206300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 222 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleg Nikiforenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 2-1451022010/1211/4—8,14
17/05/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaT 2-11000001/20—V6,04
04/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Napredak KrusevacT 1-0dự bị00000—0———
27/04/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-214000006/911/1—6,07
23/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaT 3-2220011111/1400/2—6,50
19/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 1-1dự bị00000—0———
08/04/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 2-325000007/800/1—5,75
03/04/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradB 1-2dự bị00000—0———
21/03/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20201950 nghìn €
02/07/20201950 nghìn €
07/12/202019200 nghìn €
24/06/202120150 nghìn €
08/12/202120250 nghìn €
16/06/202221300 nghìn €
29/11/202221400 nghìn €
10/07/202322350 nghìn €
05/12/202322250 nghìn €
01/07/202423350 nghìn €
05/12/202423250 nghìn €
18/06/202524350 nghìn €
07/12/202524500 nghìn €
04/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Radnicki NisSpartak KostromaChuyển nhượng—
18/01/2026Maxline VitebskRadnicki NisChuyển nhượng—
31/12/2024BATE BorisovMaxline VitebskChuyển nhượng—
17/01/2024Dinamo MinskBATE BorisovChuyển nhượng—
18/01/2023FK Isloch MinskDinamo MinskChuyển nhượng—
15/07/2022FC Rukh BrestFK Isloch MinskChuyển nhượng—
14/07/2022FK Isloch MinskFC Rukh BrestCho mượn—
15/03/2022FC Rukh BrestFK Isloch MinskChuyển nhượng—
12/01/2021Dynamo Brest IIFC Rukh BrestChuyển nhượng—
30/12/2020FC Rukh BrestDynamo Brest IICho mượn—
18/03/2020Dynamo Brest IIFC Rukh BrestChuyển nhượng—
31/07/2018Dnyapro Mogilev U19Dynamo Brest IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com