- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Wheatsheaf Park, Staines · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.12 / 6.25
Chelsea FC (nữ) thắng Real Sociedad (nữ) 5-2 trên sân nhà Wheatsheaf Park.
Chelsea FC (nữ) vs Real Sociedad (nữ) 5-2 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 27/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
7'
0 - 1 ⚽ Ainhoa Marín - 🟨 Sjoeke Nüsken 24'
-
⚽ Naomi Girmakiến tạo: Katie McCabe
29'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ veerle buurmankiến tạo: Lauren James
54'
2 - 1 - 🔁 Wieke Hendrikje Maria Kapteinthay Sandy Baltimore 55'
- 🔁 Melvine Malardthay Agnes Beever-Jones 55'
-
58'
2 - 2 ⚽ Cecilia Marcos - 🔁 Lucy Bronzethay Naomi Girma 65'
-
⚽ Melvine Malardkiến tạo: Sjoeke Nüsken
67'
3 - 2 - 70' 🔁 Intza Eguigurenthay Cecilia Marcos
-
⚽ Lauren Jameskiến tạo: Ellie Carpenter
74'
4 - 2 - 76' 🔁 Nerea Eizagirre Lasathay Ainhoa Marín
- 🔁 Maika Hamanothay Lauren James 76'
- 76' 🔁 Esther Cabanillasthay Ainoa Campo Franco
- 83' 🟨 Esther Cabanillas
-
⚽ Melvine Malardkiến tạo: Ellie Carpenter
88'
5 - 2 - 91+1' 🔁 Ane Isasisasmendithay Arola Aparicio
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 33%Kiểm soát bóng67%
- 6Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích1
- 10Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc5
- 57Tấn công nguy hiểm26
- 93Tấn công48
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. Real Sociedad (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Chelsea FC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Real Sociedad (nữ) ép sân. Chelsea FC (nữ) kiểm soát thế trận 62% thời gian, Real Sociedad (nữ) 30%.
Chelsea FC (nữ)Real Sociedad (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Chelsea FC (nữ) · HLV Sonia Bompastor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Hannah Hampton | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | Ellie Carpenter | Hậu vệ | 7.1 |
| 4 | Naomi Girma © | Hậu vệ | 6.8 |
| 5 | veerle buurman | Hậu vệ | 6.8 |
| 15 | Katie McCabe | Hậu vệ | 6.3 |
| 6 | Sjoeke Nüsken | Tiền vệ | 6.2 |
| 10 | Lauren James | Tiền vệ | 7.5 |
| 21 | Keira Walsh | Tiền vệ | 5.6 |
| 11 | Sandy Baltimore | Tiền đạo | 6.5 |
| 12 | Alyssa Thompson | Tiền đạo | 6.6 |
| 33 | Agnes Beever-Jones | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 38 | Becky Spencer | Thủ môn |
| 42 | Chloe Sarwie | Hậu vệ |
| 16 | Giulia Dragoni | Tiền vệ |
| 22 | Lucy Bronze | Hậu vệ |
| 26 | Kadeisha Buchanan | Hậu vệ |
| 23 | Maika Hamano | Tiền đạo |
| 19 | Wieke Hendrikje Maria Kaptein | Tiền vệ |
| 17 | Nelly Lasova | Hậu vệ |
| 9 | Melvine Malard | Tiền đạo |
| 1 | Livia Peng | Thủ môn |
| 32 | Lexi Potter | Tiền vệ |
| 14 | Nathalie Bjorn | Hậu vệ |
Real Sociedad (nữ) · HLV Luis Arturo Ruiz-Capillas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Julia Arrula | Thủ môn | 5.5 |
| 2 | Claudia | Hậu vệ | 5.4 |
| 3 | Ainhoa Vicente Moraza © | Hậu vệ | 5.3 |
| 4 | Nahia Aparicio | Hậu vệ | 5.1 |
| 7 | Laura Camino | Hậu vệ | 5.5 |
| 5 | Paula Fernández Jiménez | Tiền vệ | 5.9 |
| 20 | Ainoa Campo Franco | Tiền vệ | 5.8 |
| 22 | Klara Cahynova | Tiền vệ | 5.8 |
| 8 | Ainhoa Marín | Tiền đạo | 7.09 |
| 11 | Cecilia Marcos | Tiền đạo | 7.09 |
| 19 | Arola Aparicio | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Maïté Mendiburu | Thủ môn |
| 17 | Maren Lezeta | Tiền vệ |
| 6 | Esther Cabanillas | Hậu vệ |
| 1 | Alazne Estensoro Macicior | Thủ môn |
| 10 | Nerea Eizagirre Lasa | Tiền vệ |
| 14 | Intza Eguiguren | Tiền vệ |
| 26 | Carlota Chacón Peso | Tiền đạo |
| 18 | Ava Marie Seelenfreund | Tiền đạo |
| 28 | Iraia Soroa | Hậu vệ |
| 27 | Ane Isasisasmendi | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.12 | 6.25 | 1.00 | 51 | 81.00 | 7.5 | 7.40 | 1.09 | 10.5 | 3.00 | 1.36 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Chelsea FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | INT CF | A-League All-Stars (W) – Chelsea FC (nữ) | 0–3 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Auckland United (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 0–7 | T |
| 16/05/2026 | ENG FA WSL | Chelsea FC (nữ) – Manchester United (nữ) | 1–0 | T |
| 10/05/2026 | ENG FA Women's Cup | Chelsea FC (nữ) – Manchester City (nữ) | 2–2 | H |
| 03/05/2026 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 1–3 | T |
Real Sociedad (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | INT CF | Real Sociedad (nữ) – Athletic Club (nữ) | 3–1 | T |
| 17/08/2026 | INT CF | Real Sociedad (nữ) – Eibar (nữ) | 1–1 | H |
| 17/08/2026 | INT CF | Eibar (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 1–1 | H |
| 13/08/2026 | INT CF | Osasuna (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 0–2 | T |
| 12/08/2026 | INT CF | CD Alaves (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Chelsea FC (nữ) vs Real Sociedad (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Chelsea FC (nữ) vs Real Sociedad (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:45 ngày 27/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Wheatsheaf Park (Staines).
- Kết quả Chelsea FC (nữ) vs Real Sociedad (nữ) là bao nhiêu?
- Chelsea FC (nữ) thắng Real Sociedad (nữ) 5-2; hiệp một 1-1.
- Phong độ Chelsea FC (nữ) và Real Sociedad (nữ) trước trận?
- Chelsea FC (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWW); Real Sociedad (nữ): 2 thắng, 4 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDDWDD).
- Đội hình xuất phát Chelsea FC (nữ) vs Real Sociedad (nữ)?
- Chelsea FC (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Real Sociedad (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:41 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

