
Ainhoa Marín là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
651Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 492 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 71% | 48% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 55% | 37% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/152 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/62 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 31
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/20 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | T 2-1 | 96 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/21 | 0 | 4/9 | — | 7,04 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/32 | 2 | 6/14 | — | 6,37 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 3-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 5/10 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 1 | 3/11 | — | 6,20 |
| 08/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/30 | 1 | 7/11 | — | 6,47 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/20 | 1 | 3/8 | — | 5,58 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 4/6 | — | 6,90 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 2-5 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 2 | 2/5 | — | 6,11 |