Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Klara Cahynova

Real Sociedad (nữ)Tiền vệCZE
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Klara Cahynova là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Real Sociedad (nữ).

Tiểu sử Klara Cahynova

Klara Cahynova là tiền vệ thi đấu cho Real Sociedad (nữ), mang quốc tịch Czech Republic, sinh ngày 20/12/1993 và 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 18 trận ra sân với 1475 phút thi đấu, ghi 6 bàn và đạt điểm trung bình 6,08. Số trận theo từng giải gồm 6 trận ở La Liga (nữ), 2 trận ở Cúp C1 châu Âu (nữ) và 2 trận ở UEFA EL W.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.475Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—665141004088%66%006,89
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221640000095%30%106,13
UEFA EL W2026-2027—2113500000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—886625005283%54%006,98

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/302 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/60 (66%)
Không chiến thắng / thua
15 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/22 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/223 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/53 (54%)
Không chiến thắng / thua
13 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Klara Cahynova · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga (nữ)vs Barcelona (nữ)T 2-1650000014/1923/4—6,38
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Scotland (nữ)B 2-3901032065/7339/18—7,32
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Scotland (nữ)B 0-2820000140/5223/9—6,30
05/10/2026La Liga (nữ)@ Valencia FCF (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
01/10/2026UEFA EL Wvs Hearts (nữ)T 4-04500000—0———
26/09/2026La Liga (nữ)vs Real Madrid (nữ)B 3-5890000020/2156/11—6,46
24/09/2026UEFA EL W@ Hearts (nữ)H 0-09000000—0———
19/09/2026La Liga (nữ)@ Badalona (nữ)H 0-0900010256/6319/12—7,20
13/09/2026La Liga (nữ)vs Costa Adeje Tenerife (nữ)H 1-1900010054/6226/11—6,74
08/09/2026La Liga (nữ)@ Granada CF (nữ)B 2-3900010165/7102/3—7,94

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com