
Naomi Girma là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chelsea FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
155Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 155 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,86 |
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/95 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Austria Wien (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 82/95 | 1 | 2/4 | — | 6,92 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | T 5-2 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/08/2026 | Giao hữu CLB | @ A-League All-Stars (W) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/61 | 1 | 2/4 | — | 7,36 |
| 18/04/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nhật Bản (nữ) | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 107/111 | 0 | — | — | 7,60 |
| 06/04/2026 | English FA Women's Cup | vs Tottenham (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/72 | 2 | 4/6 | — | 6,99 |
| 02/04/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Arsenal (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực56