
Laura Camino là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
833Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
833Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 569 | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 71% | 47% | 2 | 0 | 6,16 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 50% | 1 | 0 | 5,92 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 101 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/221 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/70 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/22 | 1 | 5/10 | V | 5,63 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 37/44 | 3 | 8/18 | — | 7,04 |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | vs Hearts (nữ) | T 4-0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/34 | 2 | 6/12 | V | 5,10 |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | @ Hearts (nữ) | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/51 | 0 | 4/6 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 27/32 | 3 | 4/11 | — | 6,98 |
| 08/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 5/10 | — | 5,22 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/16 | 2 | 3/6 | V | 6,35 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |