
Paula Fernández Jiménez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
731Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 475 | 1 | 1 | 2 | 9 | 2 | 89% | 70% | 1 | 0 | 7,11 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 83% | 0 | 0 | 6,46 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/296 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 10/21 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/34 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/27 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 54/60 | 3 | 6/7 | — | 7,13 |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | vs Hearts (nữ) | T 4-0 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 3-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/44 | 0 | 2/5 | V | 6,63 |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | @ Hearts (nữ) | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/48 | 1 | 2/3 | — | 7,10 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/58 | 0 | 5/7 | — | 6,86 |
| 08/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 41/49 | 2 | 4/5 | — | 7,99 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 3 | 5/6 | — | 6,71 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/37 | 0 | — | — | 6,95 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |