
Melana Surovtseva là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Tijuana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
569Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 197 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 32% | 1 | 0 | 3,82 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 372 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53% | 18% | 0 | 0 | 2,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 3,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/62 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/28 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 2,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/26 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/16 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 10
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ý (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/7 | — | 5,97 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ý (nữ) | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 3/9 | — | 6,29 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 2/7 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/13 | 1 | 5/12 | V | 6,60 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-6 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/4 | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | — |