
Anastasia Linnik là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Krylya Sovetov Samara (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 529 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 60% | 66% | 0 | 0 | 5,37 |
| Russian Women's Premier League | 2026 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/58 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Russian Women's Premier League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ý (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/34 | 0 | 5/6 | — | 6,45 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ý (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 3/6 | — | 5,70 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Armenia (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Kazakhstan (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Armenia (nữ) | T 3-0 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |