- Phạt góc1 – 8
- Thẻ vàng1 – 2
· Trọng tài: Sara Telek · Âm u 11°C · cập nhật
Belarus (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Armenia (nữ).
Armenia (nữ) vs Belarus (nữ) 0-3 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 14/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 29%Kiểm soát bóng71%
- 0Sút trúng đích8
- 3Sút không trúng đích12
- 3Sút trong vòng cấm20
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc8
- 25Tấn công nguy hiểm99
- 62Tấn công129
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Belarus (nữ) kiểm soát bóng 71%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Armenia (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Belarus (nữ) ép sân. Armenia (nữ) kiểm soát thế trận 25% thời gian, Belarus (nữ) 68%.
Armenia (nữ)Belarus (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Armenia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | A Pogosan | Thủ môn | 5.7 |
| 5 | Liana ghazaryan | Hậu vệ | 5.9 |
| 9 | O. Pizlova | Hậu vệ | 5.55 |
| 15 | S. Karagezyan | Hậu vệ | 4.9 |
| 22 | Sophia Grace Harutyunyan | Hậu vệ | 5.9 |
| 6 | Lara Kazandjian | Tiền vệ | 6.1 |
| 7 | Anna dallakyan | Tiền vệ | 6.2 |
| 11 | Veronika asatryan | Tiền vệ | 6.0 |
| 23 | Claudia Cholakian | Tiền vệ | 5.4 |
| 10 | maral artin © | Tiền đạo | 6.7 |
| 13 | tatev khachatryan | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Ruzanna Injyan | Tiền đạo |
| 20 | Susanna Badalyan | Tiền vệ |
| 8 | Lisa Kazandjian | Tiền vệ |
| 18 | lusine kostanyan | Tiền vệ |
| 21 | Elina Martirosyan | Tiền vệ |
| 12 | Violetta Musakhanyan | Thủ môn |
| 17 | Isabella Mane Nersesyan | Tiền vệ |
| 3 | Ani Ohanyan | Hậu vệ |
| 16 | Shoghik Sardaryan | Thủ môn |
| 19 | milena sayadyan | Tiền đạo |
| 2 | Marianna Vardanyan | Tiền vệ |
| 4 | Karine Yeghyan | Tiền đạo |
Belarus (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Natalia Voskobovich | Thủ môn | 6.8 |
| 8 | zarina kapustina | Hậu vệ | 6.65 |
| 9 | Anna Kozyupa | Hậu vệ | 7.3 |
| 11 | Yulia Slesarchik | Hậu vệ | 7.0 |
| 17 | Arina Sitnikova | Hậu vệ | 7.0 |
| 3 | Anastasia Linnik © | Tiền vệ | 7.2 |
| 6 | Anna Sinyavskaya | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | V. Belaya | Tiền vệ | 6.5 |
| 4 | Anastasia Shlapakova | Tiền đạo | 7.11 |
| 10 | Elizaveta Sergeychik | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | milana surovtseva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Ksenia Kubichnaya | Hậu vệ |
| 15 | Olga Kapysha | Hậu vệ |
| 2 | Viktoriya Kazakevich | Hậu vệ |
| 19 | Anastasia kovaleva | Tiền đạo |
| 13 | D. Lukjantseva | Hậu vệ |
| 12 | Elizaveta sevko | Thủ môn |
| 22 | Maria Svidunovich | Thủ môn |
| 23 | lia tikhomirova | Tiền vệ |
| 18 | Viktoria Valyuk | Tiền đạo |
| 21 | Ksenia Yatsynovich | Tiền vệ |
| 5 | Alina Cherlenok | Hậu vệ |
| 14 | Karina Olkhovik | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Armenia (nữ) vs Belarus (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Armenia (nữ) vs Belarus (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 19:00 ngày 14/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Armenia (nữ) vs Belarus (nữ) là bao nhiêu?
- Belarus (nữ) thắng Armenia (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Armenia (nữ) vs Belarus (nữ)?
- Armenia (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Belarus (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:54 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

