- Phạt góc8 – 0
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Meadow Park, Borehamwood · Nắng 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.25 / 3.80
Arsenal (nữ) thắng Leicester City (nữ) 7-0 trên sân nhà Meadow Park.
Arsenal (nữ) vs Leicester City (nữ) 7-0 — Ngoại hạng Anh (nữ) 30/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Frida Maanumkiến tạo: Taylor Hinds
25'
1 - 0 -
⚽ Smilla Holmbergkiến tạo: Frida Maanum
27'
2 - 0 -
⚽ Stina Blacksteniuskiến tạo: Frida Maanum
41'
3 - 0 -
⚽ Stina Blacksteniuskiến tạo: Victoria Pelova
50+5'
4 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Alessia Russothay Stina Blackstenius 45'
- 45' 🔁 katie keanethay Olivia Clark
- 🔁 Mariona Caldenteythay Kim Little 45'
-
⚽ Smilla Holmbergkiến tạo: Olivia Smith
48'
5 - 0 - 🔁 Caitlin Foordthay Olivia Smith 52'
- 🔁 Leah Williamsonthay Emily Fox 52'
-
⚽ Mariona Caldenteykiến tạo: Laia Codina
55'
6 - 0 - 57' 🔁 Noémie Mouchonthay S. Tierney
- 57' 🔁 Chantelle Swabythay Asmita Ale
- 🟨 Leah Williamson 57'
- 61' 🟨 Chantelle Swaby
-
⚽ Leah Williamsonkiến tạo: Smilla Holmberg
63'
7 - 0 - 70' 🔁 Emma Janssonthay Emily van Egmond
- 70' 🔁 Alisha Lehmannthay Shannon O’Brien
- 🔁 Sophie Harwoodthay Katie McCabe 81'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 9Tổng cú sút29
- 16Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích2
- 28Sút trong vòng cấm3
- 5Sút bị chặn0
- 8Phạt góc0
- 95Tấn công nguy hiểm22
- 135Tấn công73
- 612Chuyền299
- 546Chuyền chính xác225
- 9Chuyền then chốt0
- 21Chuyền dài1
- 29Rê bóng3
- 17Tạt bóng16
- 33Tranh chấp48
- 7Tắc bóng45
- 26Cản phá51
- 8Cứu thua14
- 11Phạm lỗi8
- 17Bị phạm lỗi14
- 1Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 4-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. Arsenal (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Arsenal (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Leicester City (nữ) ép sân. Arsenal (nữ) kiểm soát thế trận 67% thời gian, Leicester City (nữ) 24%.
Arsenal (nữ)Leicester City (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-4-1
Arsenal (nữ) · HLV Renée Slegers
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Daphne·van Domselaar | Thủ môn | 6.83 |
| 2 | Emily Fox | Hậu vệ | 6.72 |
| 5 | Laia Codina | Hậu vệ | 7.49 |
| 11 | Katie McCabe | Hậu vệ | 7.52 |
| 24 | Taylor Hinds | Hậu vệ | 7.76 |
| 10 | Kim Little © | Tiền vệ | 7.08 |
| 12 | Frida Maanum | Tiền vệ | 9.49 |
| 15 | Olivia Smith | Tiền vệ | 7.28 |
| 21 | Victoria Pelova | Tiền vệ | 7.7 |
| 31 | Smilla Holmberg | Tiền vệ | 9.74 |
| 25 | Stina Blackstenius | Tiền đạo | 9.01 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Anneke Borbe | Thủ môn |
| 3 | Lotte Wubben-Moy | Hậu vệ |
| 8 | Mariona Caldentey | Tiền vệ |
| 60 | mia dixon | Tiền đạo |
| 19 | Caitlin Foord | Tiền đạo |
| 44 | Sophie Harwood | Hậu vệ |
| 23 | Alessia Russo | Tiền đạo |
| 13 | Barbora Votikova | Thủ môn |
| 6 | Leah Williamson | Hậu vệ |
Leicester City (nữ) · HLV Rick Passmoor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Olivia Clark | Thủ môn | 4.61 |
| 2 | Sari Kees | Hậu vệ | 5.74 |
| 12 | Asmita Ale | Hậu vệ | 5.94 |
| 17 | Julie Thibaud | Hậu vệ | 5.09 |
| 20 | S. Mayling | Hậu vệ | 4.88 |
| 29 | Ashleigh Neville | Hậu vệ | 5.79 |
| 3 | S. Tierney © | Tiền vệ | 5.95 |
| 5 | Emily van Egmond | Tiền vệ | 6.28 |
| 21 | Hannah Cain | Tiền vệ | 5.65 |
| 23 | O. McLoughlin | Tiền vệ | 6.39 |
| 27 | Shannon O’Brien | Tiền đạo | 6.58 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Emma Jansson | Tiền vệ |
| 7 | M. Goodwin | Tiền đạo |
| 32 | Rosella Ayane | Tiền đạo |
| 16 | katie keane | Thủ môn |
| 11 | Alisha Lehmann | Tiền đạo |
| 9 | Noémie Mouchon | Tiền đạo |
| 15 | Heather Payne | Hậu vệ |
| 31 | Chantelle Swaby | Hậu vệ |
| 28 | Rachel Williams | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.25 | 3.80 | 1.00 | 51 | 81.00 | 7.5 | 5.00 | 1.17 | 7.5 | 3.50 | 1.28 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Arsenal (nữ) | 1–4 |
| 16/04/2025 | ENG FA WSL | Arsenal (nữ) – Leicester City (nữ) | 5–1 |
| 29/09/2024 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Arsenal (nữ) | 0–1 |
| 21/04/2024 | ENG FA WSL | Arsenal (nữ) – Leicester City (nữ) | 3–0 |
| 13/11/2023 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Arsenal (nữ) | 2–6 |
| 06/05/2023 | ENG FA WSL | Arsenal (nữ) – Leicester City (nữ) | 1–0 |
| 06/11/2022 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Arsenal (nữ) | 0–4 |
| 03/04/2022 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Arsenal (nữ) | 0–5 |
| 13/12/2021 | ENG FA WSL | Arsenal (nữ) – Leicester City (nữ) | 4–0 |
Phong độ gần đây
Arsenal (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Arsenal (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 2–1 | T |
| 05/04/2026 | ENG FA Women's Cup | Arsenal (nữ) – Brighton (nữ) | 0–2 | B |
| 02/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Chelsea FC (nữ) – Arsenal (nữ) | 1–0 | B |
| 29/03/2026 | ENG FA WSL | Arsenal (nữ) – Tottenham (nữ) | 5–2 | T |
| 25/03/2026 | UEFA Women's Champions League | Arsenal (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 3–1 | T |
Leicester City (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | ENG FA WSL | London City Lionesses (nữ) – Leicester City (nữ) | 5–1 | B |
| 29/03/2026 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Brighton (nữ) | 0–1 | B |
| 22/03/2026 | ENG FA WSL | Leicester City (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–2 | B |
| 15/03/2026 | ENG FA WSL | Liverpool (nữ) – Leicester City (nữ) | 2–0 | B |
| 14/02/2026 | ENG FA WSL | Manchester City (nữ) – Leicester City (nữ) | 6–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Arsenal (nữ) vs Leicester City (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Arsenal (nữ) vs Leicester City (nữ) thuộc Ngoại hạng Anh (nữ), Vòng 14 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 30/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Meadow Park (Borehamwood).
- Kết quả Arsenal (nữ) vs Leicester City (nữ) là bao nhiêu?
- Arsenal (nữ) thắng Leicester City (nữ) 7-0; hiệp một 4-0.
- Lịch sử đối đầu Arsenal (nữ) vs Leicester City (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: Arsenal (nữ) thắng 9, hòa 0, Leicester City (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 02/11/2025 (ENG FA WSL) Leicester City (nữ) 1-4 Arsenal (nữ).
- Phong độ Arsenal (nữ) và Leicester City (nữ) trước trận?
- Arsenal (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWW); Leicester City (nữ): 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL).
- Đội hình xuất phát Arsenal (nữ) vs Leicester City (nữ)?
- Arsenal (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Leicester City (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:03 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

