
Heather Payne là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Leicester City (nữ).
Tiểu sử Heather Payne
Heather Payne, 26 tuổi, là tiền đạo quốc tịch Ireland, hiện thi đấu cho Leicester City (nữ). Trong mùa 2026-2027, Heather Payne có 6 trận ra sân với 336 phút thi đấu và điểm trung bình 5,17. Ở Hạng Nhì Anh (nữ) đã có 5 trận, cùng 1 trận tại FA Women's League Cup. Chiều cao 170 cm, cân nặng 65 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
345Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 261 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 44% | 1 | 0 | 4,98 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 4,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/140 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 18
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 3,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Watford (nữ) | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Kazakhstan (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Kazakhstan (nữ) | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sunderland (nữ) | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 2 | 4/6 | V | 6,80 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Newcastle (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/46 | 2 | 6/14 | — | 5,90 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs London City Lionesses (nữ) | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Ipswich Town (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/56 | 3 | 3/9 | — | 5,70 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Durham Wildcats LFC (nữ) | T 4-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 4/9 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/27 | 1 | 2/5 | V | 6,43 |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh50
- Thể lực35