
Ashleigh Neville là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Charlton (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
3,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 278 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 65% | 60% | 1 | 1 | 5,56 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 5,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/86 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/20 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/46 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Bristol City (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/31 | 7 | 8/14 | — | 5,49 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Brighton (nữ) | B 1-5 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 3/4 | V | 5,32 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Crystal Palace (nữ) | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/16 | 5 | 7/11 | Đ | 5,54 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Liverpool (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 5 | 10/17 | — | 5,88 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 19/21 | 6 | 10/11 | — | 7,73 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 5 | 8/10 | V | 5,72 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 12 | 15/20 | — | 5,79 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ London City Lionesses (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 7 | 7/18 | — | 6,03 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực41