
Hannah Cain là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Everton CD(Everton FC ) (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
393Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 281 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 63% | 42% | 0 | 0 | 6,52 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | — | — | 0 | 0 | 3,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/66 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 3,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Newcastle (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 0/3 | — | 7,19 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Albania (nữ) | T 3-0 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/14 | 1 | 7/10 | — | 8,20 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Albania (nữ) | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,48 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 2 | 3/5 | — | 7,27 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 2/5 | — | 5,43 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Birmingham (nữ) | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 4/10 | — | 6,72 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 4/6 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,18 |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực29