
Mathias Normann
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Mathias Normann là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.
Tiểu sử Mathias Normann
Mathias Normann là tiền vệ 30 tuổi thi đấu cho Al-Sailiya Sports Club, mang quốc tịch Na Uy. Anh cao 179 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 2 trận với 76 phút thi đấu tại VĐQG Qatar và có điểm trung bình 5,93. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 13,0 triệu € vào năm 2021, hợp đồng đến 29/06/2027. Mục chuyển nhượng gần nhất có ngày 29/06/2026, loại cho mượn, từ Al-Gharafa Sports Club đến Al-Sailiya Sports Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 61% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 3-6 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 2/4 | — | 5,92 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 6/9 | — | 5,95 |
| 09/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Wakrah Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/02/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/04/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 09/09/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,8 triệu € |
| 28/07/2020 | 24 | 7,5 triệu € |
| 18/10/2020 | 24 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 13,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 25 | 13,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 13,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 25 | 11,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 26 | 7,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 2,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al-Gharafa Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Cho mượn | — |
| 09/01/2026 | Al-Sailiya Sports Club | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | Al-Raed SFC | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2023 | FK Rostov | Al-Raed SFC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 17/08/2023 | Dynamo Moscow | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 05/09/2022 | FK Rostov | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Norwich City | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 28/08/2021 | FK Rostov | Norwich City | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 27/01/2019 | Brighton Hove Albion | FK Rostov | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2018 | Molde | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | Brighton Hove Albion | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | FK Bodo/Glimt | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/12/2015 | Alta IF | FK Bodo/Glimt | Cho mượn | — |
| 22/01/2015 | FK Bodo/Glimt | Alta IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Bodo Glimt Youth | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực44