Kết quả bóng đá Thứ bảy 09/05/2026
198 trận · 24 giải đấu · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem kết quả bóng đá đêm qua: trận trước nửa đêm ở ngày hôm qua, trận sau nửa đêm ở hôm nay
Trận bắt đầu trước nửa đêm (như khung 23:45) nằm ở kết quả ngày hôm qua, trận bắt đầu sau nửa đêm (như khung 2 giờ sáng) nằm ở ngày hôm nay, vì trang chia ngày theo giờ bóng lăn của Việt Nam. Muốn xem đủ kết quả bóng đá đêm qua, mở trang hôm nay rồi lùi thêm một ngày.
Ngày 09/05/2026 (Thứ bảy) đã có 198/1447 trận kết thúc thuộc 74 giải đấu. Giờ theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Ký hiệu: H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty · kèo chỉ mang tính tham khảo, 18+
Hạng Nhất Quốc gia3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — |
A-League2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | Lachlan Brook 24'Harry Crawford 63' | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | Stamatelopoulos 50'Eli Adams 58' |
VĐQG Hy Lạp3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | Andrei Ivan 28'theodoridis 63', Martins 85' | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | Giannis Pasas 38'Macheda 19' | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | Steven Zuber 7'Măţan 51', García 62' (pen) |
Bundesliga Áo3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | Frederiksen 16'Simon Seidl 71' | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | Schöpf 31' (pen) | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | Maderner 87', Murat Satin 98'Patrick Greil 37', Vesel Demaku 59' |
Hạng 2 Bồ Đào Nha6 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | Rodrigues 37' (pen) | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | Jose Ricardo 26'Pedro Martelo 76', Pedro Martelo 84' | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | Miguel menino 69'david costa 84' | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | Roberto 21' (pen)Luccas Paraizo 32', Bryan Rochez 69' | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | Duarte 11'Junior 41' (pen) | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | Leite 94' |
VĐQG Thụy Sĩ2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | Nishan Burkart 12', Hunziker 66'Omar Janneh 56' | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | Alexander Hack 49', Ilan·Sauter 61'Tsimba 35' |
Superliga Đan Mạch1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | Sefer Emini 49' |
Eliteserien Na Uy2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | Henrik Udahl 7' | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | Halvorsen 41', Halvorsen 98'Fredrik Holme 17' |
Allsvenskan Thụy Điển4 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | Ostman 72', Ostman 93' | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 3 | Nasiru Moro 51'Jensen 4', Tom Pettersson 30', Manneh 37', Elliot Stroud 84' | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | Eriksson 94' | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | Þorkelsson 56' |
VĐQG Ba Lan3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | Luis Palma 57'Kike Hermoso 52' | ||
| FT | 3 – 1 | 3 – 0 | Bergier 10', Bergier 28', Steve Kapuadi 37'Ivan Zhelizko 66' | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 1 | Kajetan·Szmyt 11', Afimico Pululu 32', Bernardo Vital 91'Filip Cuic 44', Mads Agger 83' |
Ngoại hạng Ukraine4 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | Verley 91'Peter Itodo 1' | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | L. Taras 60', L. Taras 95'Mosquera 9', Vadym Sydun 49' |
VĐQG Séc4 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | Pavel Juroska 54' | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 0 | Lukáš Mareček 33', John Auta 36'Frydrych 65' | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | Josef Kolarik 42'Tomas Ulbrich 81' | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | Mohamed Toure 13', Alexandr Sojka 67' |
Copa Argentina1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | Mauro Méndez 79'Borasi 45' |
SuperLiga Romania2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 0 | Conrado 39' (pen), Paul Iacob 56', Denis Bordun 58'Denis Alibec 66', Victor Dican 77' |
VĐQG Croatia3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | D. Adu-Adjei 41', Radeljić 50', Toni Fruk 94' | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | Monsef Bakrar 22', Beljo 65' | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | Matej Vuk 6'Leon Belcar 50' |
SuperLiga Serbia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | Jevremovic 78'Borko Duronjić 4' | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | Arnautović 53'Vieri Kotzebue 75', Agwom 91' |
U17 châu Á2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | Zhao Songyuan 48'Motosuna 37', Maki Kitahara 60' | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | Tokode 57', Benyatla 66' |
LigaPro Ecuador1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | Burgoa 55', W. Herrera 79' |
Primera División Uruguay1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | Zeballos 48' (pen) |
Ngoại hạng Anh (nữ)1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | Alessia Russo 4', Frida Maanum 35', Alessia Russo 52' |
Super League Ấn Độ2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | R. Kharbudon 67'Jamie MacLaren 55' | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | Ryan Williams 38' |
Liga 1 Peru1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | Adolfo Muñoz 47'Hernán Barcos 24', Palacios 67' |
VĐQG Mỹ (nữ)2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | Katie O'Kane 14', Katie O'Kane 77', Emma Sears 96'Sophia Smith 6' | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | Barbra Banda 87' |
Liga 1 Indonesia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | Belo 10' (pen), Gabriel Silva 53', Anjos 69' | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Một đêm Cúp C1 nằm ở hai trang như thế nào?
Trang kết quả xếp mỗi trận vào ngày mà nó bắt đầu, tính theo giờ Việt Nam (UTC+7), chứ không theo ngày nó kết thúc hay ngày ở châu Âu. Một đêm Cúp C1 vì thế bị cắt làm đôi.
Lấy đêm thứ tư 21/10/2026 làm ví dụ. Hai trận đá sớm lúc 23:45 là Como 4 – 1 Manchester United và Lille 2 – 4 Galatasaray, nên chúng nằm ở trang kết quả ngày 21/10. Loạt trận đá lúc 02:00, trong đó có Real Madrid 4 – 1 RB Leipzig và Bayern Munich 2 – 2 Arsenal, đã sang ngày 22/10. Sáng thứ năm mở trang hôm nay để tìm trận của MU thì sẽ không thấy, dù trận ấy mới xong vài tiếng trước.
Cột Trạng thái ghi «FT» kèm giờ bóng lăn (ví dụ «FT 23:45»), nhìn vào là biết trận đá lúc nào. Từ cuối tháng 10, khi châu Âu về giờ mùa đông, khung 23:45 lùi thành 0:45 và cả loạt trận sớm cũng chuyển sang trang của ngày hôm sau. Quy tắc trước nửa đêm, sau nửa đêm vẫn giữ nguyên.
Thói quen tra kết quả mỗi sáng
Làm theo thứ tự này thì không sót trận:
- Mở trang kết quả hôm nay, xem các trận đá rạng sáng (khung 1 giờ đến 3 giờ cho châu Âu, sáng sớm cho các giải châu Mỹ).
- Bấm nút lùi một ngày ở thanh ngày (ví dụ «‹ 21/10») để xem các trận bắt đầu tối qua.
- Vẫn chưa thấy trận cần tìm thì có thể nó chưa xong. Trang kết quả chỉ có những trận đã mang nhãn FT; trận còn đang đá nằm ở trang Trực tiếp.
- Bấm vào tỷ số để mở trang trận nếu muốn xem diễn biến, thẻ phạt và thống kê.
Đọc cột Hiệp 1 và Ghi bàn thế nào?
Cột Hiệp 1 là tỷ số khi hết 45 phút đầu, đặt cạnh tỷ số cuối là thấy trận đổi chiều ở hiệp nào. Lille hòa Galatasaray 2 – 2 sau hiệp 1 rồi thua 2 – 4, tức là sụp ở hiệp hai.
Cột Ghi bàn liệt kê cầu thủ ghi bàn của đội nhà trước, đội khách sau, kèm phút. Cầu thủ ghi hai bàn hiện tên hai lần, như «Roger Brugué 20′, Roger Brugué 22’» trong trận Levante 3 – 1 Athletic Club. Vài ghi chú bạn sẽ gặp:
- Phút lớn hơn 90 trong một trận thường là phút bù giờ. Bàn của Eyong ở phút 98′ trong trận Levante là bàn ở phút 90+8, trận không đá hiệp phụ.
- «(pen)» là bàn từ chấm phạt đền.
- «(phản lưới)» là bàn do cầu thủ đội kia tự đưa bóng vào lưới nhà, được tính cho đội được hưởng. Ở trận Lille, «Berke Özer 52′ (phản lưới)» nằm bên phía Galatasaray vì đó là bàn Galatasaray được hưởng.
- Dấu gạch ngang nghĩa là trận không có bàn thắng, hoặc giải đó không có dữ liệu người ghi bàn (thường gặp ở futsal và giải nhỏ).
Trận cúp có hiệp phụ thì tỷ số đã gồm bàn trong 120 phút. Loạt luân lưu không cộng vào tỷ số, nên trận hòa 1 – 1 rồi thắng luân lưu vẫn ghi 1 – 1; đội đi tiếp xem ở trang trận.
Vì sao trang một ngày không đủ mọi trận?
Vì mỗi ngày trang chỉ lấy 200 trận được quan tâm nhiều nhất rồi lọc ra những trận đã xong. Ngày 21/10/2026 có 425 trận trên toàn thế giới, trang kết quả hiện 192 trận đã kết thúc; phần còn lại chủ yếu là giải hạng thấp và giải nghiệp dư.
Nếu bạn theo một giải nhỏ, hoặc muốn xem kết quả theo vòng thay vì theo ngày, hãy vào trang của giải đó. Ở đó có đủ kết quả từng vòng và bảng xếp hạng đã tính các trận vừa đá.
Xem lại kết quả những ngày cũ hơn
Bấm lùi ngày liên tục, hoặc chọn ngày trong ô lịch rồi bấm «Xem». Mỗi ngày có địa chỉ riêng dạng /ket-qua/2026-10-21, lưu lại hay gửi cho người khác đều được.
Dữ liệu từ khoảng tháng 5/2026 trở lại đây khá đầy đủ, mỗi ngày gần 200 trận. Các tháng trước đó thưa hơn nhiều: ngày 1/3/2026 chỉ có 42 trận. Kết quả của những ngày đã qua vẫn được làm mới khoảng mỗi giờ, nên nếu dữ liệu trận có chỉnh sửa sau đó thì trang cũng nhận được.