
Feirense
Hạng 2 Bồ Đào NhaPortugalHLV Rui FerreiraSân Estádio Marcolino de CastroThành lập 1918Giá trị 6,8 triệu €
Phong độ: BBBBB
Feirense sẽ gặp SL Benfica B lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại Hạng 2 Bồ Đào Nha.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Francisco Meixedo | Thủ môn | 25 |
| 26 | Diego Altube | Thủ môn | 26 |
| 2 | Luiz Gustavo | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Kaiquy Luiz Alves Vasco | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Antonio Leal Mateos | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Osasumwen Bolaji Aigbe | Hậu vệ | 19 |
| 14 | Pedro Pinto | Hậu vệ | 31 |
| 15 | diego moreno | Hậu vệ | 24 |
| 16 | André Lopes | Hậu vệ | 24 |
| 20 | Joao Oliveira | Hậu vệ | 27 |
| 32 | Edgar Ié | Hậu vệ | 32 |
| 40 | João Queirós | Hậu vệ | 28 |
| 41 | Rocha Miguel | Hậu vệ | 20 |
| 53 | Dorival Silva de Oliveira | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Diogo Mendes | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Gui Santos | Tiền vệ | 21 |
| 21 | Hassan Adejare Wahab | Tiền vệ | 21 |
| 22 | Samad Popoola | Tiền vệ | 21 |
| 24 | Mohamed Diaby | Tiền vệ | 30 |
| 27 | Tiago Castro | Tiền vệ | 30 |
| 54 | Tiago Antunes | Tiền vệ | 23 |
| 67 | Isaac Souza Valença | Tiền vệ | 22 |
| 77 | Guilherme Meira Ferreira Alves | Tiền vệ | 21 |
| 90 | Luís Teixeira Pinto | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Arthur Viana | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Jair Monteiro | Tiền đạo | 20 |
| 10 | Jonathan Monroy | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Desmond Amoh Nketia | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Alexandre Guedes | Tiền đạo | 32 |
| 23 | Pedro Henrique de Oliveira da Silva | Tiền đạo | 22 |
| 25 | Henrique Pereira | Tiền đạo | 24 |
| 30 | Peter Adejimi | Tiền đạo | 19 |
| 47 | Daniel Ballesteros Fernández | Tiền đạo | 23 |
| 80 | Adriel Moraes | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Feirense là khi nào?
- Feirense gặp SL Benfica B trên sân nhà lúc 20:00 ngày 24/10/2026, giải Hạng 2 Bồ Đào Nha.
- Feirense đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Feirense 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 11/10/2026 thua SC Farense 1-2 (Hạng 2 Bồ Đào Nha).
- Đội hình Feirense có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Feirense có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 24,1, tổng giá trị 6,8 triệu €; đắt giá nhất là Antonio Leal Mateos (hậu vệ, 550 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Feirense?
- HLV trưởng là Rui Ferreira (POR, 31 tuổi); sân nhà Estádio Marcolino de Castro tại Santa Maria da Feira, sức chứa 5.600 chỗ.
- Thành tích Feirense mùa này tại Hạng 2 Bồ Đào Nha?
- Tại Hạng 2 Bồ Đào Nha, Feirense đã đá 7 trận, ghi 2 bàn, thủng lưới 10 (trung bình 0,29 bàn ghi/trận); sút 16 lần, 2 trúng đích; chuyền chính xác 82%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).