Kết quả bóng đá Thứ tư 22/04/2026
197 trận · 27 giải đấu · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem kết quả bóng đá đêm qua: trận trước nửa đêm ở ngày hôm qua, trận sau nửa đêm ở hôm nay
Trận bắt đầu trước nửa đêm (như khung 23:45) nằm ở kết quả ngày hôm qua, trận bắt đầu sau nửa đêm (như khung 2 giờ sáng) nằm ở ngày hôm nay, vì trang chia ngày theo giờ bóng lăn của Việt Nam. Muốn xem đủ kết quả bóng đá đêm qua, mở trang hôm nay rồi lùi thêm một ngày.
Ngày 22/04/2026 (Thứ tư) đã có 197/414 trận kết thúc thuộc 78 giải đấu. Giờ theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Ký hiệu: H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty · kèo chỉ mang tính tham khảo, 18+
Liga 1 Indonesia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | Vidal 4'Lima 20' (pen) | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 1 | Souza 31', Luka Dumancic 49'Moussa Sidibe 3' |
Primera División Bolivia3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 2 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | José Sagredo 45'Willie 38', Cristaldo 64' |
Ligue 1 (nữ)6 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | Kanjinga 52', Romee Leuchter 73' | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | Lea Khelifi 21', Mariam Toloba 48' | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | Aude Gbedjissi 81' | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | Fernandes 39' | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | Jule Brand 9', Katoto 28' | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — |
Primera División Venezuela1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — |
Bundesliga (nữ)2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 1 | Sophie 11', lia kamber 77'Edna Imade 8', Barbara Dunst 50', Giulia Gwinn 84' |
Cúp Shopee1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | Kriya Sareth 46'Poomchantuek 16' |
Cúp Úc3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 3 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 3 | — |
U17 Đông Nam Á2 trận
Giao hữu quốc tế7 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 4 | 3 – 3 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 5 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 5 | 1 – 2 | — |
Giao hữu CLB1 trận
Eredivisie (nữ)1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | Mare Westerink 12', V. van Spijk 78' |
Hạng Ba Anh5 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | Kasey Palmer 8', Kasey Palmer 44' | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | Daniel Kemp 22' | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | Tyler Roberts 63' | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | Ben House 43', Ben House 72' | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | Will Swan 72'Sarpeng-Wiredu 8' |
Hạng Tư Anh2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 0 | George Miller 40'Nathan Smith 47', Jayden Joseph 64', Omari Patrick 85' |
Mexican TDP League1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 4 | 1 – 3 | — |
Hạng Nhất Saudi2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | Morato 16', Morato 30', Al-Mogren 60', Romell Quioto 64' | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | Diego Miranda 50' |
Ngoại hạng Ai Cập1 trận
Hạng 2 Hy Lạp3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 1 | 2 – 0 | V. Gavriilidis 15', Demosthenous 37', M. Sifneos 80', Lucas Comachi 85', Luka Milunović 87'Mikael Cantave 63' | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | Vryzas 66' | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | S. Sarvanidis 16'G. Gitersos 5', A. Raihani 51' |
VĐQG Uzbekistan2 trận · bấm để mở
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | Chinedu 84', yusupov 93'Ochilov 60' | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | Bashar Resan 15' |
Hạng 5 Anh1 trận · bấm để mở
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 3 | 1 – 1 | — |
Cúp C1 thành viên CFA4 trận · bấm để mở
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | Li Yile 41', Li Chunsheng 89' | ||
| FT | 2 – 3 | 2 – 1 | Zhengxuan Zhou 13', Guanzhou Yu 45'Guangyu Wang 5', Guangyu Wang 47', Haoxiang Yang 90' | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | Qi Junhao 33'Zheng Yifei 69' | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
VĐQG Bangladesh1 trận · bấm để mở
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ1 trận · bấm để mở
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | Marko Jevtović 122' (pen) |
Brazilian Catarinense Division 21 trận · bấm để mở
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Danish 1st Division4 trận · bấm để mở
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 2 – 1 | Okosun 38', Marvin Egho 40' (pen)Morozov 36' | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 0 | Heiselberg 79'Bondergaard 53', Fraulo 63', Gytkjær 78' | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | Marco Bruhn 82' (pen)Tobias Thomsen 25' (pen), Alfred Gøthler 57' | ||
| FT | 5 – 1 | 3 – 1 | Riisgaard 15', Kaastrup 24', Andersen 39', Andreas Pisani 58', Elias Egerton 76'Malthe Boesen 12' (pen) |
Norwegian 3.Divisjon1 trận · bấm để mở
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Indian Kerala Premier League1 trận · bấm để mở
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — |
Sweden Superettan1 trận · bấm để mở
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Một đêm Cúp C1 nằm ở hai trang như thế nào?
Trang kết quả xếp mỗi trận vào ngày mà nó bắt đầu, tính theo giờ Việt Nam (UTC+7), chứ không theo ngày nó kết thúc hay ngày ở châu Âu. Một đêm Cúp C1 vì thế bị cắt làm đôi.
Lấy đêm thứ tư 21/10/2026 làm ví dụ. Hai trận đá sớm lúc 23:45 là Como 4 – 1 Manchester United và Lille 2 – 4 Galatasaray, nên chúng nằm ở trang kết quả ngày 21/10. Loạt trận đá lúc 02:00, trong đó có Real Madrid 4 – 1 RB Leipzig và Bayern Munich 2 – 2 Arsenal, đã sang ngày 22/10. Sáng thứ năm mở trang hôm nay để tìm trận của MU thì sẽ không thấy, dù trận ấy mới xong vài tiếng trước.
Cột Trạng thái ghi «FT» kèm giờ bóng lăn (ví dụ «FT 23:45»), nhìn vào là biết trận đá lúc nào. Từ cuối tháng 10, khi châu Âu về giờ mùa đông, khung 23:45 lùi thành 0:45 và cả loạt trận sớm cũng chuyển sang trang của ngày hôm sau. Quy tắc trước nửa đêm, sau nửa đêm vẫn giữ nguyên.
Thói quen tra kết quả mỗi sáng
Làm theo thứ tự này thì không sót trận:
- Mở trang kết quả hôm nay, xem các trận đá rạng sáng (khung 1 giờ đến 3 giờ cho châu Âu, sáng sớm cho các giải châu Mỹ).
- Bấm nút lùi một ngày ở thanh ngày (ví dụ «‹ 21/10») để xem các trận bắt đầu tối qua.
- Vẫn chưa thấy trận cần tìm thì có thể nó chưa xong. Trang kết quả chỉ có những trận đã mang nhãn FT; trận còn đang đá nằm ở trang Trực tiếp.
- Bấm vào tỷ số để mở trang trận nếu muốn xem diễn biến, thẻ phạt và thống kê.
Đọc cột Hiệp 1 và Ghi bàn thế nào?
Cột Hiệp 1 là tỷ số khi hết 45 phút đầu, đặt cạnh tỷ số cuối là thấy trận đổi chiều ở hiệp nào. Lille hòa Galatasaray 2 – 2 sau hiệp 1 rồi thua 2 – 4, tức là sụp ở hiệp hai.
Cột Ghi bàn liệt kê cầu thủ ghi bàn của đội nhà trước, đội khách sau, kèm phút. Cầu thủ ghi hai bàn hiện tên hai lần, như «Roger Brugué 20′, Roger Brugué 22’» trong trận Levante 3 – 1 Athletic Club. Vài ghi chú bạn sẽ gặp:
- Phút lớn hơn 90 trong một trận thường là phút bù giờ. Bàn của Eyong ở phút 98′ trong trận Levante là bàn ở phút 90+8, trận không đá hiệp phụ.
- «(pen)» là bàn từ chấm phạt đền.
- «(phản lưới)» là bàn do cầu thủ đội kia tự đưa bóng vào lưới nhà, được tính cho đội được hưởng. Ở trận Lille, «Berke Özer 52′ (phản lưới)» nằm bên phía Galatasaray vì đó là bàn Galatasaray được hưởng.
- Dấu gạch ngang nghĩa là trận không có bàn thắng, hoặc giải đó không có dữ liệu người ghi bàn (thường gặp ở futsal và giải nhỏ).
Trận cúp có hiệp phụ thì tỷ số đã gồm bàn trong 120 phút. Loạt luân lưu không cộng vào tỷ số, nên trận hòa 1 – 1 rồi thắng luân lưu vẫn ghi 1 – 1; đội đi tiếp xem ở trang trận.
Vì sao trang một ngày không đủ mọi trận?
Vì mỗi ngày trang chỉ lấy 200 trận được quan tâm nhiều nhất rồi lọc ra những trận đã xong. Ngày 21/10/2026 có 425 trận trên toàn thế giới, trang kết quả hiện 192 trận đã kết thúc; phần còn lại chủ yếu là giải hạng thấp và giải nghiệp dư.
Nếu bạn theo một giải nhỏ, hoặc muốn xem kết quả theo vòng thay vì theo ngày, hãy vào trang của giải đó. Ở đó có đủ kết quả từng vòng và bảng xếp hạng đã tính các trận vừa đá.
Xem lại kết quả những ngày cũ hơn
Bấm lùi ngày liên tục, hoặc chọn ngày trong ô lịch rồi bấm «Xem». Mỗi ngày có địa chỉ riêng dạng /ket-qua/2026-10-21, lưu lại hay gửi cho người khác đều được.
Dữ liệu từ khoảng tháng 5/2026 trở lại đây khá đầy đủ, mỗi ngày gần 200 trận. Các tháng trước đó thưa hơn nhiều: ngày 1/3/2026 chỉ có 42 trận. Kết quả của những ngày đã qua vẫn được làm mới khoảng mỗi giờ, nên nếu dữ liệu trận có chỉnh sửa sau đó thì trang cũng nhận được.