
U16 Thụy Điển (nữ)
Sweden
Phong độ: BTBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 2 | 4 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Leah Kembel | Thủ môn | — |
| 12 | Alice Olsson | Thủ môn | 17 |
| 2 | Edit Rautio | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Ebba Hertzell | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Alice Radsjo | Hậu vệ | — |
| 5 | Melinda Mattsson | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Thea Eriksson | Hậu vệ | 20 |
| 8 | Ella Edstrand | Hậu vệ | — |
| 9 | Alva Wessberg | Hậu vệ | — |
| 14 | Lina Selander Löfgren | Hậu vệ | — |
| 7 | Olivia Engdar | Tiền vệ | — |
| 10 | Ellie Junetoft | Tiền vệ | 18 |
| 11 | Fanny Peterson | Tiền vệ | 17 |
| 13 | Lovisa Sodergren | Tiền vệ | — |
| 15 | Lovisa Breland | Tiền vệ | 18 |
| 18 | Ellen Andre | Tiền vệ | — |
| 19 | Lilian Haggkvist | Tiền vệ | 18 |
| 20 | Stella Maiquez | Tiền vệ | 17 |
| 23 | Alice Schonborg | Tiền vệ | — |
| 16 | Mila Juhlin Ohberg | Tiền đạo | — |
| 17 | Felizia Nilsson Narverud | Tiền đạo | — |
| 22 | Rona Krasniqi | Tiền đạo | 18 |
| 24 | Emily Svantesson | Tiền đạo | 17 |
Hỏi nhanh về trang này
- U16 Thụy Điển (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U16 Thụy Điển (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 thua U16 Phần Lan (nữ) 2-4 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U16 Thụy Điển (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U16 Thụy Điển (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 17,8.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:45 22/10/2026 (giờ Việt Nam).