
Excelsior Barendrecht (nữ)
Netherlands
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 0 | — |
Đội hình (26 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Anouk van der Klooster | Thủ môn | — |
| 16 | I. Rheenen | Thủ môn | 22 |
| 20 | Sophie Frankena | Thủ môn | 20 |
| 2 | L. de With | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Yara Helderman | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Djennah cherif | Hậu vệ | 21 |
| 14 | J. Verheijen | Hậu vệ | 23 |
| 17 | Nikki Vrij | Hậu vệ | — |
| 19 | Y. de Jong | Hậu vệ | — |
| 21 | J. Burgers | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Mare Westerink | Tiền vệ | — |
| 6 | A. van der Vlist | Tiền vệ | — |
| 7 | V. van Spijk | Tiền vệ | — |
| 8 | N. Hilhorst | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Shi-Jona Veranda Martina | Tiền vệ | 22 |
| 12 | J. de Raaff | Tiền vệ | — |
| 15 | Mahiro Yamamoto | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Hajar Balkhir | Tiền vệ | — |
| 22 | Chelsea Homan | Tiền vệ | 22 |
| 23 | Isra Redouani | Tiền vệ | 19 |
| 25 | Lenthe Hardiek | Tiền vệ | — |
| 32 | Floor van der Eijk | Tiền vệ | — |
| 47 | Marilyn van de Burgt | Tiền vệ | — |
| 9 | I. Gomez | Tiền đạo | — |
| 24 | D. Haizoun | Tiền đạo | — |
| 30 | Esmee Van De Stolpe | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Excelsior Barendrecht (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Excelsior Barendrecht (nữ) 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 18/07/2026 thua De Graafschap (W) 0-4 (Giao hữu CLB).
- Đội hình Excelsior Barendrecht (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Excelsior Barendrecht (nữ) có 26 cầu thủ, tuổi trung bình 22,3.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:43 22/10/2026 (giờ Việt Nam).