- Phạt góc10 – 1
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Stade Georges Lefevre, Paris · Nắng 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.10 / 6.80
Paris Saint Germain (nữ) thắng RC Saint Etienne (nữ) 2-0 trên sân nhà Stade Georges Lefevre.
Paris Saint Germain (nữ) vs RC Saint Etienne (nữ) 2-0 — Ligue 1 (nữ) 22/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Noémie Fatierthay Jade Le Guilly 45'
- 45' 🔁 Amandine Pierre-Louisthay Nikolina Istocki
-
⚽ Merveille Kanjingakiến tạo: Olga Carmona Garcia
52'
1 - 0 - 65' 🔁 Nadjma Ali Nadjimthay Alexandria Lamontagne-Maycock
- 🔁 Vitória Yayathay Jennifer Onyi Echegini 66'
- 70' 🔁 Rachel Corbozthay Chloé Tapia
- 71' 🔁 Aleksandra Gajićthay Marion Romanelli
-
⚽ Romee Leuchterkiến tạo: Elisa De Almeida
73'
2 - 0 - 🔁 Marie Estella Lafontainethay Romee Leuchter 76'
- 76' 🔁 Deborah Bien-Aimethay Sarah Cambot
- 🔁 Melissa Esdrasthay Elisa De Almeida 77'
- 🟨 Anaïs Ebayilin 84'
- 🔁 Gabrielle Le Rouxthay Anaïs Ebayilin 84'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 69%Kiểm soát bóng31%
- 12Tổng cú sút19
- 6Sút trúng đích0
- 9Sút không trúng đích2
- 20Sút trong vòng cấm2
- 5Sút bị chặn0
- 10Phạt góc1
- 139Tấn công nguy hiểm51
- 104Tấn công57
- 623Chuyền197
- 543Chuyền chính xác107
- 11Chuyền then chốt0
- 16Chuyền dài1
- 30Rê bóng6
- 29Tạt bóng13
- 37Tranh chấp38
- 11Tắc bóng25
- 46Cản phá61
- 2Cứu thua10
- 10Phạm lỗi2
- 29Bị phạm lỗi24
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Paris Saint Germain (nữ) kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Paris Saint Germain (nữ) ép sân · cột hướng xuống: RC Saint Etienne (nữ) ép sân. Paris Saint Germain (nữ) kiểm soát thế trận 55% thời gian, RC Saint Etienne (nữ) 40%.
Paris Saint Germain (nữ)RC Saint Etienne (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Paris Saint Germain (nữ) · HLV Paulo César
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Mary Earps | Thủ môn | 6.58 |
| 2 | Thiniba Samoura | Hậu vệ | 7.32 |
| 5 | Elisa De Almeida © | Hậu vệ | 8.29 |
| 28 | Jade Le Guilly | Hậu vệ | 7.35 |
| 77 | Olga Carmona Garcia | Hậu vệ | 7.88 |
| 6 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền vệ | 6.67 |
| 11 | Florianne Jourde | Tiền vệ | 6.82 |
| 26 | Anaïs Ebayilin | Tiền vệ | 7.1 |
| 10 | Rasheedat Ajibade | Tiền đạo | 6.29 |
| 17 | Romee Leuchter | Tiền đạo | 8.2 |
| 30 | Merveille Kanjinga | Tiền đạo | 8.1 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Noémie Fatier | Hậu vệ |
| 45 | Melissa Esdras | Hậu vệ |
| 4 | Paulina Dudek | Hậu vệ |
| 8 | Vitória Yaya | Tiền vệ |
| 47 | Marie Estella Lafontaine | Tiền đạo |
| 37 | Gabrielle Le Roux | Tiền vệ |
| 33 | Oceane Toussaint | Thủ môn |
RC Saint Etienne (nữ) · HLV Sebastien Joseph
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Alice Pinguet | Thủ môn | 6.58 |
| 3 | Chloé Tapia | Hậu vệ | 5.76 |
| 24 | Moira Kelley | Hậu vệ | 5.92 |
| 28 | Hallie Meadows | Hậu vệ | 5.99 |
| 29 | Marion Romanelli | Hậu vệ | 6.45 |
| 8 | Alexandria Lamontagne-Maycock | Tiền vệ | 6.02 |
| 13 | Faustine Bataillard | Tiền vệ | 5.54 |
| 17 | Héloïse Mansuy | Tiền vệ | 5.55 |
| 21 | Nikolina Istocki | Tiền vệ | 6.07 |
| 5 | Kaylan Williams | Tiền đạo | 5.81 |
| 9 | Sarah Cambot © | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Emma Templier | Thủ môn |
| 19 | Nadjma Ali Nadjim | Tiền đạo |
| 14 | Deborah Bien-Aime | Tiền vệ |
| 10 | Rachel Corboz | Tiền vệ |
| 33 | Victoria Faure | Tiền đạo |
| 15 | Aleksandra Gajić | Hậu vệ |
| 12 | Amandine Pierre-Louis | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.10 | 6.80 | 1.00 | 51 | 101.00 | 2.5 | 9.00 | 1.07 | 11.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/11/2025 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–4 |
| 30/03/2025 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – RC Saint Etienne (nữ) | 6–0 |
| 08/03/2025 | FRA Coupe de Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–2 |
| 14/12/2024 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–3 |
| 16/03/2024 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – RC Saint Etienne (nữ) | 5–0 |
| 27/01/2024 | FRA Coupe de Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–2 |
| 06/10/2023 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–1 |
| 23/01/2022 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–5 |
| 17/10/2021 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – RC Saint Etienne (nữ) | 2–0 |
| 15/04/2018 | FRA Coupe de Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–3 |
Phong độ gần đây
Paris Saint Germain (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | FRA Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Paris FC (nữ) | 2–1 | T |
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–2 | T |
| 23/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Montpellier (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 2–3 | T |
| 18/03/2026 | FRA Coupe de Feminine | Dijon (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–2 | T |
| 15/03/2026 | FRA LC W | OL Lyonnes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–0 | B |
RC Saint Etienne (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Lens (nữ) | 2–1 | T |
| 21/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–3 | B |
| 12/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Dijon (nữ) – RC Saint Etienne (nữ) | 2–0 | B |
| 21/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Strasbourg (nữ) | 0–2 | B |
| 08/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – RC Saint Etienne (nữ) | 4–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Paris Saint Germain (nữ) vs RC Saint Etienne (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Paris Saint Germain (nữ) vs RC Saint Etienne (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 20 đã diễn ra lúc 21:30 ngày 22/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Georges Lefevre (Paris).
- Kết quả Paris Saint Germain (nữ) vs RC Saint Etienne (nữ) là bao nhiêu?
- Paris Saint Germain (nữ) thắng RC Saint Etienne (nữ) 2-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Paris Saint Germain (nữ) vs RC Saint Etienne (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Paris Saint Germain (nữ) thắng 26, hòa 2, RC Saint Etienne (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 23/11/2025 (FRA Division 1 Feminine) RC Saint Etienne (nữ) 1-4 Paris Saint Germain (nữ).
- Phong độ Paris Saint Germain (nữ) và RC Saint Etienne (nữ) trước trận?
- Paris Saint Germain (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW); RC Saint Etienne (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLD).
- Đội hình xuất phát Paris Saint Germain (nữ) vs RC Saint Etienne (nữ)?
- Paris Saint Germain (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, RC Saint Etienne (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:12 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

