
Hồng Kông (nữ)
ChinaHLV Jose Ricardo Rambo
Phong độ: BBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 5 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ng Cheuk-Wai | Thủ môn | 29 |
| 18 | Lee Yi-Yan | Thủ môn | — |
| 19 | Li Sze-Ying | Thủ môn | 19 |
| 2 | Chu Sin-Kwan | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Ma Chak-Shun | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Chu So-Kwan | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Chan Tsz-Shan | Hậu vệ | 21 |
| 12 | Wei Lan | Hậu vệ | 20 |
| 13 | Tsang Lai-Mae Halasan | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Fung Sharon | Hậu vệ | 27 |
| 21 | Wu Choi-Yiu | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Tsang Pak-Tung | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Chan Wing-Lam | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Fu Chiu-Man | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Luk Hoi-Ching Sean | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Ko Pak-Ling Lucia | Tiền vệ | 18 |
| 23 | Chan Yee-Hing | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Li Hau-Yi | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Wai Yuen-Ting | Tiền đạo | 34 |
| 11 | Kwan Wing-Yu | Tiền đạo | 23 |
| 14 | Karri Chan Chung-Man | Tiền đạo | 21 |
| 17 | Cheung Wai-Ki | Tiền đạo | 35 |
| 22 | Leung Hong-Kiu Anke | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Hồng Kông (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Hồng Kông (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 21/09/2026 thua Uzbekistan (nữ) 1-2 (OCA Women's Asian Games).
- Đội hình Hồng Kông (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Hồng Kông (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 23,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Hồng Kông (nữ)?
- HLV trưởng là Jose Ricardo Rambo (CHN, 55 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:10 23/10/2026 (giờ Việt Nam).