
Singapore (nữ)
SingaporeHLV BENCHERIFA Karim
Phong độ: HBTHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 3 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | NOOR Kusumawati Binte Mohammad | Thủ môn | 36 |
| 22 | TAN Li Bin Beatrice | Thủ môn | 34 |
| 24 | ERLINAWATY Dewi Binte Jaffar | Thủ môn | 40 |
| 5 | SITI NURERWADAH Binte Erwan | Hậu vệ | 22 |
| 10 | IRSALINA Binte Irwan | Hậu vệ | 19 |
| 11 | NUR ADRIANNA Binte Hazeri | Hậu vệ | 22 |
| 14 | KHAIRUNNISA Binte Khairol Anwar | Hậu vệ | 23 |
| 15 | MASTURA Binte Jeiani | Hậu vệ | 34 |
| 18 | Siti Rosnani Binte Azman | Hậu vệ | 29 |
| 20 | Nur Syazwani Binte Mohamad Ruzi | Hậu vệ | 25 |
| 4 | DOMINGUEZ Stephanie Gigette | Tiền vệ | 28 |
| 9 | NUR Afiqah Binte Omar | Tiền vệ | 25 |
| 13 | HO Hui Xin | Tiền vệ | 34 |
| 16 | NASRIAH Binte Ibrahim | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Dhaniyah Qasimah Binte Zamri | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Sitianiwati Rosielin | Tiền vệ | 29 |
| 21 | LIM Ying Xuan Venetia | Tiền vệ | 23 |
| 3 | NUR SARAH Zu'Risqha Binte Zul'Kepli | Tiền đạo | 20 |
| 6 | Farhanah Ruhaizat | Tiền đạo | 28 |
| 7 | NUR Raudhah Binte Kamis | Tiền đạo | 27 |
| 8 | Farah Nurzahirah Binte Abdul Fatch | Tiền đạo | 23 |
| 23 | LIM Nicole Yanxiu | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Singapore (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Singapore (nữ) 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 22/07/2026 hòa Campuchia (nữ) 1-1 (Cúp AFF (nữ)).
- Đội hình Singapore (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Singapore (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 26,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Singapore (nữ)?
- HLV trưởng là BENCHERIFA Karim.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).