
Bhutan (nữ)
Bhutan
Phong độ: BTBT
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 7 – 0 | 4 – 0 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Sangita Monger | Thủ môn | — |
| — | Dorje Edon | Hậu vệ | — |
| 2 | Kelden Lhamo | Hậu vệ | — |
| 5 | Suk Maya Ghalley | Hậu vệ | — |
| — | Pema Choden Tshering | Tiền vệ | — |
| 13 | Rai Sunita | Tiền vệ | — |
| 14 | Tshering Lhaden | Tiền vệ | — |
| 19 | Yeshey Bidha | Tiền vệ | — |
| 21 | Deki Lhazom | Tiền đạo | — |
| — | Sonam Dema | Không rõ | — |
| — | Sonam Choden | Không rõ | — |
| — | Karma Zangmo | Không rõ | — |
| — | Nhawang Yangchen | Không rõ | — |
| — | Galey Wangmo | Không rõ | — |
| — | Teshering Yangden | Không rõ | — |
| — | Namgyei Dema | Không rõ | — |
| — | Ugyen Choden | Không rõ | — |
| 1 | Norbu Zangmo | Không rõ | — |
| 8 | Deki Yangdon | Không rõ | — |
| 10 | Sonam Yangchen | Không rõ | — |
| 12 | Jamyang Choden | Không rõ | — |
| 17 | Karma Wangmo | Không rõ | — |
| 21 | Kinley Zangmo | Không rõ | — |
| 22 | Kinzang Dema | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Bhutan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất Bhutan (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 03/06/2026 thua Ấn Độ (nữ) 0-1 (SAFF (nữ)).
- Đội hình Bhutan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bhutan (nữ) có 24 cầu thủ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:40 22/10/2026 (giờ Việt Nam).