
Saudi Arabia (nữ)
Phong độ: BTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 4 – 0 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Sarah khaled | Thủ môn | — |
| 21 | Mona abdulrahman | Thủ môn | 25 |
| 22 | Layla Aliya Banaras | Thủ môn | 20 |
| 22 | Layla Ali | Thủ môn | — |
| 3 | nouf saud | Hậu vệ | 24 |
| 16 | hala khashoggi | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Farida Hanafi | Tiền vệ | — |
| 5 | lana abdulrazak | Tiền vệ | — |
| 8 | Layan jouhari | Tiền vệ | — |
| 8 | sara alhamad | Tiền vệ | — |
| 10 | Seba Tawfiq | Tiền vệ | — |
| 12 | Shuruq Al Hwsawi | Tiền vệ | — |
| 14 | Basmah Nawaf A. Al Shnaifi | Tiền vệ | — |
| 15 | Abdulmohsen moudi | Tiền vệ | — |
| 19 | Mariam Al Tameimi | Tiền vệ | — |
| 23 | Raghad Mukhayzin | Tiền vệ | — |
| 2 | Bayan Sadagah | Tiền đạo | — |
| 6 | Fadwa khaled | Tiền đạo | — |
| 7 | Shaima Mahmoud | Tiền đạo | — |
| 9 | mubarak bandari al | Tiền đạo | 25 |
| 13 | Safa Zedadka | Tiền đạo | — |
| 18 | maram yahya al | Tiền đạo | 18 |
| 20 | mansour fatimah | Tiền đạo | 19 |
| 20 | ameera alsamh abu | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Saudi Arabia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Saudi Arabia (nữ) 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thua Malaysia (nữ) 0-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Saudi Arabia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Saudi Arabia (nữ) có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 22,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:27 22/10/2026 (giờ Việt Nam).