
Kyrgyzstan (nữ)
Kyrgyzstan
Phong độ: T
Phong độ 1 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | dilnura kyzy | Thủ môn | 24 |
| 23 | sabina zibirova | Hậu vệ | — |
| 18 | meerim karamurzaeva | Tiền vệ | 18 |
| 21 | fatima turgunbaeva | Tiền vệ | — |
| 1 | akylai sadykova | Không rõ | — |
| 2 | aiturgan kurmanbekova | Không rõ | — |
| 3 | nursuluu murzakulova | Không rõ | — |
| 4 | ulara kachibekova | Không rõ | 21 |
| 5 | turalieva nagima | Không rõ | 20 |
| 6 | adelaida myrzalieva | Không rõ | — |
| 7 | kenzhebubu yrysbek | Không rõ | 27 |
| 8 | medina rysbekova | Không rõ | 21 |
| 9 | aruuke diushenova | Không rõ | — |
| 10 | tatiana kaznacheeva | Không rõ | 23 |
| 11 | aizhan boronbekova | Không rõ | 27 |
| 12 | baktygul toktobolotova | Không rõ | 26 |
| 13 | zhenishbek dilnaz kyzy | Không rõ | — |
| 14 | alina gaparova | Không rõ | — |
| 15 | maftuna khalieva | Không rõ | — |
| 17 | aiana karataeva | Không rõ | 21 |
| 19 | medina nurlan | Không rõ | 21 |
| 20 | adelia akmatbekova | Không rõ | — |
| 22 | ulara duishebaeva | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Kyrgyzstan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 1 trận gần nhất Kyrgyzstan (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 07/06/2026 thắng Bahrain (nữ) 4-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Kyrgyzstan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Kyrgyzstan (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 22,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:00 23/10/2026 (giờ Việt Nam).