
Bangladesh (nữ)
BangladeshHLV Peter Butler
Phong độ: HBBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 6 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 10 – 0 | 7 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Rupna Chakma | Thủ môn | 22 |
| 22 | Swarna Rani Mandal | Thủ môn | 20 |
| 23 | Mile Akter | Thủ môn | 20 |
| 2 | Sheuli Azim | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Shamsunnahar | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Afeida Khandaker | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Kohati Kisku | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Mosamamt Momita Khatun | Hậu vệ | 16 |
| 13 | Mst Surovi Akter Arfin | Hậu vệ | 18 |
| 15 | Arpita Biswas | Hậu vệ | 17 |
| 21 | Nabiran Khatun | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Monika Chakma | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Maria Manda | Tiền vệ | 23 |
| 9 | Anika Siddiqui | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Tohura Khatun | Tiền vệ | 23 |
| 12 | Airin Khatun | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Most Munki Akhter | Tiền vệ | 17 |
| 16 | Unnoti Khatun | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Ritu Porna Chakma | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Most Sultana | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Shaheda Ripa | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Mst Sagorika | Tiền đạo | 19 |
| 20 | Shamsunnahar II | Tiền đạo | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Bangladesh (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Bangladesh (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 21/09/2026 hòa Myanmar (nữ) 0-0 (OCA Women's Asian Games).
- Đội hình Bangladesh (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bangladesh (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 20,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Bangladesh (nữ)?
- HLV trưởng là Peter Butler (ENG, 60 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:08 23/10/2026 (giờ Việt Nam).