
Myanmar (nữ)
MyanmarHLV Colin Bell
Phong độ: HBBHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 8 | 0 – 5 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ei Sandar Zaw | Thủ môn | 26 |
| 18 | Zu Latt Nadi | Thủ môn | 25 |
| 22 | Myo Mya Mya Nyein | Thủ môn | 27 |
| 2 | May Thet Mon Myint | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Yu Yu Naing | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Zune Yu Ya Oo | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Phyu Phyu Win | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Lin Lae Oo | Hậu vệ | 24 |
| 17 | Than Than Nwe | Hậu vệ | 25 |
| 21 | Thae Oo Zune | Hậu vệ | 23 |
| 23 | Khin Myo Thandar Tun | Hậu vệ | — |
| 6 | Naw Htet Htet Wai | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Win Theingi Tun | Tiền vệ | 31 |
| 11 | Yu Per Khine | Tiền vệ | 30 |
| 12 | Win Win | Tiền vệ | 29 |
| 15 | Mar Htwe Zin | Tiền vệ | — |
| 16 | Lin Myint Mo | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Daisy Aung | Tiền vệ | — |
| 8 | Myat Noe Khin | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Su Su Kyi | Tiền đạo | — |
| 10 | Khin Marlar Tun | Tiền đạo | 37 |
| 13 | May Htet Lu | Tiền đạo | 23 |
| 19 | Shwe Yee Tun | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Myanmar (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Myanmar (nữ) 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 21/09/2026 hòa Bangladesh (nữ) 0-0 (OCA Women's Asian Games).
- Đội hình Myanmar (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Myanmar (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,3.
- Ai là HLV và sân nhà của Myanmar (nữ)?
- HLV trưởng là Colin Bell (ENG, 65 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:27 22/10/2026 (giờ Việt Nam).