
Thái Lan (nữ)
ThailandHLV Natipong Sritong-in
Phong độ: HBBHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 8 – 0 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Chonticha Panyarung | Thủ môn | 18 |
| 18 | Thichanan Sodchuen | Thủ môn | 23 |
| 22 | Chotmanee Thongmongkol | Thủ môn | 33 |
| 2 | U-raiporn Yongkul | Hậu vệ | 28 |
| 3 | Pornphirun Pilawan | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Panittha Jeeratanapavibul | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Natcha Kaewanta | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Supaporn Intaraprasit | Hậu vệ | 23 |
| 11 | Chatchawan Rodthong | Hậu vệ | 24 |
| 16 | Krittiya Munrang | Hậu vệ | 23 |
| 19 | Pitsamai Sornsai | Hậu vệ | 38 |
| 7 | Khwanjira Ngok-Wong | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Pluemjai Sontisawat | Tiền vệ | 23 |
| 12 | Sangrawee Meekham | Tiền vệ | 29 |
| 13 | Achiraya Yingsakul | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Rinyaphat Moondong | Tiền vệ | 19 |
| 9 | Jiraporn Mongkoldee | Tiền đạo | 28 |
| 10 | Kanyanat Chetthabut | Tiền đạo | 27 |
| 14 | Saowalak Pengngam | Tiền đạo | 30 |
| 15 | Karnjanathat Phomsri | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Taneekarn Dangda | Tiền đạo | 33 |
| 20 | Wirunya Kwenkasikum | Tiền đạo | 21 |
| 23 | Janista Jinantuya | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Thái Lan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Thái Lan (nữ) 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 21/09/2026 hòa Việt Nam (nữ) 0-0 (OCA Women's Asian Games).
- Đội hình Thái Lan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Thái Lan (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,1.
- Ai là HLV và sân nhà của Thái Lan (nữ)?
- HLV trưởng là Natipong Sritong-in (THA, 54 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:43 22/10/2026 (giờ Việt Nam).