
Valenciennes
Phong độ: HBTBB
Valenciennes sẽ gặp Cannes AS lúc 19:45 ngày 31/10/2026 tại National Pháp.
Đội hình Valenciennes
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | FRA | 192 cm | 250 nghìn € | |
| 40 | Thủ môn | 24 | FRA | 192 cm | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 24 | — | 174 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | ENG | — | 300 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 29 | CGO | 189 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 26 | FRA | — | 300 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 28 | FRA | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 22 | FRA | 178 cm | — | |
| 28 | Hậu vệ | 26 | MAR | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | FRA | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | FRA | — | 400 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 29 | FRA | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 24 | FRA | — | — | |
| 25 | Tiền vệ | 32 | FRA | — | 100 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 20 | CAN | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 36 | Tiền vệ | 22 | FRA | — | — | |
| 93 | Tiền vệ | 34 | FRA | 172 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | TOG | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | ARE | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 37 | FRA | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 22 | MAR | — | — | |
| 27 | Tiền đạo | 24 | COM | — | 250 nghìn € | |
| — | Không rõ | 23 | FRA | — | — |