
Christopher Rocchia là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Valenciennes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
596Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 596 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82% | 58% | 2 | 0 | 5,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 5,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/213 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/19 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 5/8 | — | 6,47 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 5/6 | V | 5,95 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 3/4 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 3/7 | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 1 | 2/5 | — | 7,14 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 6/11 | V | 5,64 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Caen | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 02/05/2026 | National Pháp | vs Stade Briochin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 5 | 11/15 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 525 nghìn € |
| 02/08/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/04/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 24/10/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Aubagne | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Villefranche | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Aubagne | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Free player | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dijon | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Marseille | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Sochaux | Marseille | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Marseille | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sochaux | Marseille | Cho mượn | — |
| 28/01/2019 | Marseille | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Marseille U19 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Olympique Marseille Youth | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |