Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kader Diomandé

ValenciennesTiền vệFRA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kader Diomandé là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Valenciennes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—543380003182%52%206,10

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/98 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/40 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kader Diomandé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs AmiensH 1-1900010030/3827/13—6,40
04/10/2026National Pháp@ Versailles 78B 0-1900010119/2339/14—6,55
27/09/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-1830011220/2212/5—6,05
19/09/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-345000024/512/6V5,60
12/09/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.B 1-230000029/1112/3V5,90
16/05/2026National Phápvs ChateaurouxH 2-2620021016/2107/9—6,23
10/05/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01B 0-113000012/301/3—6,85
02/05/2026National Pháp@ SochauxH 1-124000004/512/4—6,48
25/04/2026National Phápvs DijonB 0-1740000018/1905/10—6,21
18/04/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 0-2900000024/3138/11—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/05/202521200 nghìn €
14/10/202522400 nghìn €
07/12/202522300 nghìn €
22/03/202622400 nghìn €
24/05/202622500 nghìn €
20/09/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com