
Vincent Marcel là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Valenciennes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
457Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 457 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 88% | 51% | 2 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/160 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/39 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 2/3 | V | 5,97 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 2 | 4/9 | V | 6,25 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 2/6 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/1 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/26 | 2 | 6/8 | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 30/34 | 1 | 5/9 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/01/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/06/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 13/10/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Villefranche | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Nimes | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | US Orléans | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | FC Hebar Pazardzhik | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Lokomotiv Plovdiv | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Vitoria Guimaraes B | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | OGC Nice | Vitoria Guimaraes B | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2019 | Troyes | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 25/08/2018 | OGC Nice | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | OGC Nice B | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Le Havre U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |