
Anthony Knockaert là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Valenciennes.
Tiểu sử Anthony Knockaert
Anthony Knockaert là tiền vệ người France, 34 tuổi, hiện thi đấu cho Valenciennes. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027, và giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 8,0 triệu € (2020). Chuyển nhượng ghi ngày 31/08/2023 đưa cầu thủ từ Fulham sang Valenciennes. Trước đó, ngày 30/05/2023, cầu thủ được Huddersfield Town cho Fulham mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/12/2011 | 20 | 750 nghìn € |
| 31/05/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/07/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 01/03/2013 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/07/2013 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/10/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 8,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 8,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 6,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2024 | Valenciennes | Stade Mouscronnois | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Fulham | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Huddersfield Town | Fulham | Cho mượn | — |
| 10/01/2023 | Fulham | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Volos NPS | Fulham | Cho mượn | — |
| 09/09/2022 | Fulham | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Nottingham Forest | Fulham | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Fulham | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Brighton Hove Albion | Fulham | Hết hạn mượn 11.7M € | 11,7 triệu € |
| 25/07/2020 | Fulham | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 20/07/2019 | Brighton Hove Albion | Fulham | Chuyển nhượng 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 06/01/2016 | Standard Liege | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | Leicester City | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Guingamp | Leicester City | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2010 | Guingamp B | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | US Lesquin U18 | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | US Lesquin U17 | US Lesquin U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Royal Excel Mouscron U17 | US Lesquin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Royal Excel Mouscron Youth | Royal Excel Mouscron U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | RC Lens Youth | Royal Excel Mouscron Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Tư duy61
- Sức mạnh37
- Thể lực46
- Kỹ thuật59