Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samir Belloumou

ValenciennesTiền vệFRA
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Samir Belloumou là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Valenciennes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—311040001081%54%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/65 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samir Belloumou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs AmiensH 1-1270010017/2011/1—6,73
19/09/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-3580000027/3234/7—5,80
12/09/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.B 1-219000018/1201/3—6,10
16/05/2026National Phápvs ChateaurouxH 2-2900010048/5414/6—6,66
10/05/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01B 0-1770000235/4226/13V6,72
02/05/2026National Pháp@ SochauxH 1-1450000014/1725/7—6,60
25/04/2026National Phápvs DijonB 0-1820000124/2913/7—6,47
18/04/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 0-2730020132/4601/7—5,90
11/04/2026National Phápvs Versailles 78T 1-0421011120/2702/4—8,20
28/03/2026National Phápvs AubagneH 0-0240010026/3713/4—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202228100 nghìn €
13/06/202329100 nghìn €
07/12/202329150 nghìn €
13/06/202430200 nghìn €
03/12/202430200 nghìn €
01/06/202531200 nghìn €
07/12/202531150 nghìn €
24/05/202632150 nghìn €
20/09/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025MartiguesValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2017Le Pontet USMartiguesChuyển nhượng—
30/06/2016IstresLe Pontet USChuyển nhượng—
30/06/2015Istres Football Club BIstresChuyển nhượng—
30/06/2013Istres U19Istres Football Club BChuyển nhượng—
30/06/2011Istres U17Istres U19Chuyển nhượng—
30/06/2010—Istres U17Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Martigues Jugend—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com