
Charles Abi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Valenciennes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
421Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 421 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 67% | 46% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/85 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/62 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Zambia | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 2/16 | V | 5,93 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 3/6 | — | 6,70 |
| 04/09/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 1 | 6/15 | — | 6,01 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/7 | — | 6,70 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | 4/12 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/17 | 3 | 9/17 | — | 6,40 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Dijon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 4/15 | — | 6,18 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/12/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 02/08/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2021 | 21 | 2,4 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 2,2 triệu € |
| 23/03/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/09/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh20
- Thể lực25