
Gaëtan Courtet là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Valenciennes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 244 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 66% | 42% | 1 | 0 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/51 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 7/15 | V | 6,40 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/09/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 2/5 | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 2/3 | — | 6,73 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Chateauroux | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/21 | 0 | 6/18 | V | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/12/2011 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/01/2013 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/05/2013 | 24 | 1,8 triệu € |
| 13/01/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/07/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/05/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/06/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 05/01/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 650 nghìn € |
| 13/08/2020 | 31 | 900 nghìn € |
| 10/11/2020 | 31 | 750 nghìn € |
| 10/03/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 650 nghìn € |
| 26/12/2021 | 32 | 650 nghìn € |
| 01/06/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 14/10/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | USL Dunkerque | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Guingamp | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Ajaccio | Guingamp | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 06/09/2020 | Lorient | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Ajaccio | Lorient | Cho mượn | — |
| 20/07/2019 | Lorient | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | AJ Auxerre | Lorient | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | Stade DE Reims | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Stade Brestois 29 | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 25/01/2015 | Stade DE Reims | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Lorient B | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Lorient U19 | Lorient B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực48