
Luka Boiteau là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Valenciennes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 219 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 37% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/83 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 3 | 3/7 | — | 6,38 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 2 | 3/5 | — | 6,10 |
| 04/09/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/4 | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/09/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Boulogne | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Boulogne II | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | US Boulogne U19 | Boulogne II | Chuyển nhượng | — |