Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Passi

ValenciennesHậu vệCGO
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Bryan Passi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Valenciennes.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
690Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11900000079%33%106,05
National Pháp2026-2027—776000005080%65%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/29 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/251 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/30 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/38 (65%)
Không chiến thắng / thua
16 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Passi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs AmiensH 1-1dự bị00000—0———
24/09/2026CAN@ NamibiaB 0-1900000023/2902/6V6,05
19/09/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-3900020017/2114/6—5,90
12/09/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.B 1-2900000027/320——6,60
04/09/2026National Pháp@ FC RouenH 1-1900010142/5206/7—6,79
29/08/2026National Phápvs ConcarneauH 0-0900000075/9024/9V6,15
21/08/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 1-29000000—0——6,40
15/08/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-0760010028/3813/6—6,86
08/08/2026National Pháp@ CaenB 0-4740010014/1818/10—6,01
11/04/2026National Phápvs Versailles 78T 1-0490000025/3014/6—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: —2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201821150 nghìn €
16/12/201821150 nghìn €
02/06/201921150 nghìn €
29/09/201922200 nghìn €
05/01/202022300 nghìn €
10/11/202023300 nghìn €
24/06/202123350 nghìn €
26/10/202124600 nghìn €
26/12/202124700 nghìn €
01/06/202224900 nghìn €
27/10/202225700 nghìn €
15/06/202325600 nghìn €
21/12/202326500 nghìn €
16/06/202426350 nghìn €
15/12/202427450 nghìn €
23/06/202527250 nghìn €
17/12/202528—
22/03/202628250 nghìn €
24/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2026CD MafraValenciennesChuyển nhượng—
25/07/2024Hapoel Tel AvivCD MafraChuyển nhượng—
19/07/2023Chamois NiortaisHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2019Montpellier Hérault SCChamois NiortaisChuyển nhượng—
29/01/2018Havre Athletic ClubMontpellier Hérault SCCho mượn—
30/08/2017Montpellier Hérault SCHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2017Montpellier BMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2016Montpellier U19Montpellier BChuyển nhượng—
30/06/2014Montpellier U17Montpellier U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Montpellier HSC FormationMontpellier U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Olympique Marseille YouthMontpellier HSC FormationChuyển nhượng—
30/06/2005SD Compostela YouhOlympique Marseille YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh60
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com