Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mabrouk·Rouai

ValenciennesTiền vệFRA
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mabrouk·Rouai là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Valenciennes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10109002007482%55%306,48

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
273/331 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/23 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
9
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/106 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 44
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mabrouk·Rouai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs AmiensH 1-1900010039/4858/12—6,77
04/10/2026National Pháp@ Versailles 78B 0-1900000127/3914/10—5,85
27/09/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-1900011336/4147/13V6,05
19/09/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-3901021225/2928/13—6,90
12/09/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.B 1-2901022122/3047/13—7,20
04/09/2026National Pháp@ FC RouenH 1-1900010121/2547/12V6,38
29/08/2026National Phápvs ConcarneauH 0-0900000246/5537/13—6,60
21/08/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 1-29000000—0—V5,80
15/08/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-0900000036/4205/8—6,78
08/08/2026National Pháp@ CaenB 0-4900000121/2206/12—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: —2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20191975 nghìn €
16/08/202019100 nghìn €
27/01/202120150 nghìn €
20/05/202120150 nghìn €
31/03/202221150 nghìn €
26/06/202221150 nghìn €
01/03/202322200 nghìn €
15/06/202322200 nghìn €
18/10/202322—
01/12/202424200 nghìn €
25/05/202524350 nghìn €
07/12/202525350 nghìn €
24/05/202625350 nghìn €
20/09/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025AubagneValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2024AnadiaAubagneChuyển nhượng—
06/09/2023Estoril U23AnadiaChuyển nhượng—
31/08/2022Nacional da MadeiraEstoril U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Nacional U19Nacional da MadeiraChuyển nhượng—
30/06/2018SC Air Bel U19 (-2025)Nacional U19Chuyển nhượng—
30/06/2017SC Air Bel U17 (-2025)SC Air Bel U19 (-2025)Chuyển nhượng—
30/06/2015SC Air Bel JugendSC Air Bel U17 (-2025)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com