Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean Louchet

ValenciennesThủ mônFRA
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jean Louchet là thủ môn 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Valenciennes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
22Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—1010900224870%80%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,42

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/345 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
59/159 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean Louchet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs AmiensH 1-19020135/4502/2—6,88
04/10/2026National Pháp@ Versailles 78B 0-19020121/3400/1—6,10
27/09/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-19011323/3302/2—6,10
19/09/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-39030214/310——5,70
12/09/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.B 1-29021029/400——6,00
04/09/2026National Pháp@ FC RouenH 1-19051042/520——7,39
29/08/2026National Phápvs ConcarneauH 0-09021141/4602/2—6,80
21/08/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 1-290000—0——6,00
15/08/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-09040328/3702/2—8,02
08/08/2026National Pháp@ CaenB 0-49010011/2700/1—5,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202124200 nghìn €
26/12/202125200 nghìn €
01/06/202225150 nghìn €
27/10/202225150 nghìn €
15/06/202326250 nghìn €
26/10/202326400 nghìn €
12/12/202327500 nghìn €
10/06/202427450 nghìn €
01/12/202427400 nghìn €
25/05/202528300 nghìn €
07/12/202529300 nghìn €
24/05/202629300 nghìn €
20/09/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2023Chamois NiortaisValenciennesChuyển nhượng—
13/07/2021Les HerbiersChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/06/2017Stade Reims IILes HerbiersChuyển nhượng—
01/07/2016Paris Saint Germain IIStade Reims IIChuyển nhượng Free—
30/06/2015Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2014Amiens U19Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Amiens U17Amiens U19Chuyển nhượng—
30/06/2011—Amiens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 236
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com