Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

A. Wahid

ValenciennesHậu vệMAR
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

A. Wahid là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Valenciennes.

Tiểu sử A. Wahid

A. Wahid là cầu thủ thuộc vị trí Hậu vệ, thi đấu cho câu lạc bộ Valenciennes, mang quốc tịch Morocco và đang 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận với 221 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,10. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (năm 2022). Cầu thủ cao 177 cm, thuận chân trái và sinh ngày 27/01/2000.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—832250012084%45%016,12

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/97 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của A. Wahid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs AmiensH 1-14001005/60——6,28
04/10/2026National Pháp@ Versailles 78B 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-3210000012/1300/1Đ4,90
12/09/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.B 1-2710100223/2444/9—6,50
04/09/2026National Pháp@ FC RouenH 1-1900010027/3736/12—6,39
29/08/2026National Phápvs ConcarneauH 0-03000001/20——6,10
21/08/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 1-21700000—0——6,10
15/08/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-03000003/30——7,00
08/08/2026National Pháp@ CaenB 0-4160000011/1201/2—5,72
16/05/2026National Phápvs ChateaurouxH 2-2900000122/2913/7—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/202121200 nghìn €
26/12/202121300 nghìn €
01/06/202222500 nghìn €
27/10/202222500 nghìn €
15/06/202323400 nghìn €
12/12/202323400 nghìn €
10/06/202424350 nghìn €
01/12/202424350 nghìn €
25/05/202525300 nghìn €
07/12/202525300 nghìn €
22/03/202626250 nghìn €
24/05/202626200 nghìn €
20/09/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com