Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Derrick Abu

ValenciennesHậu vệENG
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Derrick Abu là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Valenciennes.

Tiểu sử Derrick Abu

Derrick Abu là hậu vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Valenciennes, mang quốc tịch England và 22 tuổi, sinh ngày 18/12/2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 731 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Toàn bộ số liệu mùa này thuộc giải National Pháp. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường được ghi nhận là 300 nghìn €. Cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
731Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10973100011380%54%206,35

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 731 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/285 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/20 (15%)
Chuyền dài chính xác
19/46 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/85 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Derrick Abu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs AmiensH 1-1900041241/4826/9—7,14
04/10/2026National Pháp@ Versailles 78B 0-1770000022/3615/13V5,95
27/09/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-1900030039/4427/13—6,50
19/09/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-332000004/803/6—5,90
12/09/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.B 1-2450000017/1812/6V5,95
04/09/2026National Pháp@ FC RouenH 1-1900010027/3325/11—6,59
29/08/2026National Phápvs ConcarneauH 0-0900000035/3867/9—6,50
21/08/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 1-24600000—0——5,90
15/08/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01T 2-0900011134/4437/10—7,16
08/08/2026National Pháp@ CaenB 0-4810021011/1614/7—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20252150 nghìn €
07/12/20252150 nghìn €
24/05/202622100 nghìn €
20/09/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com