
Zaïd Amir là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Valenciennes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
607Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 607 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 66% | 51% | 1 | 0 | 4,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 607 phút · điểm TB 4,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/137 (66%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/68 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/41 | 1 | 1/4 | — | 6,08 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Senegal | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Namibia | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 3 | 6/9 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 3/5 | — | — |
| 04/09/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 1-1 | 96 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/12 | 3 | 4/10 | — | 6,92 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 10/16 | 3 | 7/14 | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/21 | 2 | 5/11 | — | 6,19 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/22 | 5 | 9/15 | V | 5,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
| 16/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/09/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Istres | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Le Mans | Istres | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | UF Maconnais | Le Mans | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Le Mans | UF Maconnais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Le Mans B | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Le Mans FC U19 | Le Mans B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Le Mans FC U18 | Le Mans FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Le Mans FC U17 | Le Mans FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | Le Mans FC U17 | Chuyển nhượng | — |