
Maël Zogba là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Valenciennes.
Tiểu sử Maël Zogba
Maël Zogba là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Valenciennes, mang quốc tịch France, sinh ngày 19/01/2000 và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, 900 phút thi đấu và 1 kiến tạo tại National Pháp, với điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Le Puy Foot 43 Auvergne đến Valenciennes vào ngày 30/06/2026, và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 85% | 66% | 4 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 382/445 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/49 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/66 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/65 | 1 | 7/10 | V | 6,63 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/44 | 0 | 6/8 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/52 | 1 | 7/9 | V | 6,25 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 4/5 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 3/5 | — | 5,70 |
| 04/09/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/33 | 1 | 8/13 | V | 6,47 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 84/94 | 0 | 1/5 | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 3/5 | — | 7,49 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 5/6 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 23 | — |
| 07/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | — |
| 14/10/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/03/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Delemont | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | Epinal | Delemont | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Olympique Ales | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2022 | Free player | Olympique Ales | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Chambly Oise | Free player | Trở lại | — |
| 19/08/2021 | GOAL FC | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Saint-Priest | GOAL FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Auxerre U19 | Saint-Priest | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AS Saint-Priest U19 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Saint-Priest U17 | AS Saint-Priest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Bourgoin Jallieu Jugend | AS Saint-Priest U17 | Chuyển nhượng | — |