
U21 Séc
Czech RepublicHLV Michal BilekGiá trị 36,1 triệu €
Phong độ: BTHTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Đội hình U21 Séc
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | CZE | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 24 | CZE | 198 cm | 27,0 triệu € | |
| 23 | Thủ môn | 22 | CZE | 197 cm | 4,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | CZE | 183 cm | 2,5 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | CZE | 195 cm | 5,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | CZE | 188 cm | 10,0 triệu € | |
| 8 | Hậu vệ | 23 | CZE | 189 cm | 2,0 triệu € | |
| 11 | Hậu vệ | 22 | CZE | 180 cm | 900 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 23 | CZE | 188 cm | 900 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 23 | CZE | 189 cm | 3,0 triệu € | |
| 20 | Hậu vệ | 24 | CZE | 180 cm | 700 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 24 | CZE | 183 cm | 900 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | CZE | 186 cm | 8,0 triệu € | |
| 12 | Tiền vệ | 23 | CZE | 188 cm | 2,5 triệu € | |
| 13 | Tiền vệ | 23 | CZE | 182 cm | 2,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | CZE | 184 cm | 1,5 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 23 | CZE | 178 cm | 3,0 triệu € | |
| 22 | Tiền vệ | 22 | CZE | 184 cm | 750 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | CZE | 190 cm | 1,6 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | CZE | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| 21 | Tiền đạo | 23 | CZE | 194 cm | 300 nghìn € |