Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vaclav Sejk

SK Sigma OlomoucTiền đạoCZE
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Vaclav Sejk là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
935Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—111192830319880%27%106,91
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10700000100%0%006,28
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 928 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/19
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
1/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/208 (80%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
16
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/92 (27%)
Không chiến thắng / thua
13 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 38
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vaclav Sejk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecT 1-0850010111/1712/5—6,21
11/10/2026VĐQG Séc@ FK TepliceH 1-1850141316/1902/11—7,62
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhB 0-3dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-27000001/100/1—6,28
20/09/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-3710022111/1601/6—6,38
13/09/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňT 3-2901122126/2917/15—9,00
05/09/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905T 3-076102108/1214/9—7,59
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-178001009/1000/4—6,06
24/08/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceT 3-1830020219/2303/12—6,32
15/08/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-1900110218/1902/11—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202119150 nghìn €
25/12/202119250 nghìn €
21/06/202220350 nghìn €
13/12/202220400 nghìn €
19/06/202321500 nghìn €
19/12/202321500 nghìn €
09/06/202422600 nghìn €
08/12/202422600 nghìn €
29/05/202523800 nghìn €
01/12/202523900 nghìn €
19/05/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2026SC HeerenveenSK Sigma OlomoucHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
18/01/2026AC Sparta PrahaSC HeerenveenHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
17/01/2026SC HeerenveenAC Sparta PrahaCho mượn—
25/07/2025AC Sparta PrahaSC HeerenveenChuyển nhượng—
29/06/2025FC FamalicaoAC Sparta PrahaCho mượn—
07/01/2025AC Sparta PrahaFC FamalicaoChuyển nhượng—
30/12/2024Zaglebie LubinAC Sparta PrahaCho mượn—
02/07/2024AC Sparta PrahaZaglebie LubinChuyển nhượng—
29/06/2024Roda JCAC Sparta PrahaCho mượn—
23/01/2024AC Sparta PrahaRoda JCChuyển nhượng—
29/06/2023FK JablonecAC Sparta PrahaCho mượn—
30/06/2022AC Sparta PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
29/06/2022FK TepliceAC Sparta PrahaCho mượn—
03/02/2022AC Sparta PrahaFK TepliceChuyển nhượng—
31/12/2021Sparta Praha BAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2021Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2018AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
14/08/2017FK Teplice YouthAC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
14/08/2015FK Junior Decin YouthFK Teplice YouthChuyển nhượng—
23/08/2011FK Jiskra Modra YouthFK Junior Decin YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh35
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com