
Jan Koutný là thủ môn 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.
Tiểu sử Jan Koutný
Jan Koutný là thủ môn người Cộng hòa Séc, hiện thi đấu cho SK Sigma Olomouc, năm nay 22 tuổi. Anh cao 197 cm và nặng 90 kg. Trong mùa 2026-2027, anh có 19 trận ra sân, 1710 phút thi đấu và 35 lần cứu thua, với điểm trung bình 6,10. Anh chuyển đến SK Sigma Olomouc từ Sigma Olomouc B vào ngày 30/06/2024, hợp đồng đến 29/06/2028 và giá trị thị trường 4,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
35Cứu thua
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 35 | 5 | 15 | 73% | 84% | 1 | 0 | 6,91 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/388 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 61/164 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/13 (84%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 4,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | 2/3 | — | 8,26 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 32/51 | 0 | — | — | 7,32 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bulgaria | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Azerbaijan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 22/35 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 34/41 | 0 | 3/3 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 29/43 | 0 | 1/2 | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | — | — | 6,82 |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 1/1 | V | 6,03 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 23/37 | 0 | — | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/03/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 22/09/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sigma Olomouc B | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sigma Olomouc U19 | Sigma Olomouc B | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2021 | FK Prumrent Sumperk Youth | Sigma Olomouc U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | SK Sigma Olomouc Youth | FK Prumrent Sumperk Youth | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2015 | 1.HFK Olomouc Youth | SK Sigma Olomouc Youth | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2013 | TJ Sokol Velky Tynec Youth | 1.HFK Olomouc Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 151
- Chỉ số 243
- Chỉ số 459
- Chỉ số 352