Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krystof Danek

LASK LinzTiền vệCZE
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Krystof Danek là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo LASK Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
563Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—753831017386%36%106,91
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221801003285%46%107,08
Austrian Cup2026-2027—22020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/161 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/12 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/36 (36%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/49 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Krystof Danek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPT 3-2901011122/2513/10V7,72
17/10/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-0dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LiverpoolB 3-6900021220/2434/5—6,43
11/10/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergH 3-37000003/30——5,89
13/09/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-2601021126/3103/8V7,31
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-1dự bị00000—0———
02/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-1560000017/1911/5—6,19
30/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0900132330/3604/12—7,70
26/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Celtic FCT 4-121011015/502/2—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/202017100 nghìn €
09/07/202017150 nghìn €
26/12/202017200 nghìn €
18/04/202118500 nghìn €
24/06/202118750 nghìn €
25/12/202118900 nghìn €
21/06/202219900 nghìn €
28/09/2022191,5 triệu €
13/12/2022191,5 triệu €
19/06/2023201,5 triệu €
19/09/2023201,3 triệu €
19/12/2023201,1 triệu €
04/06/2024211,0 triệu €
19/12/2024211,0 triệu €
05/06/2025221,2 triệu €
21/12/2025222,0 triệu €
25/05/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AC Sparta PrahaLASK LinzHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2026LASK LinzAC Sparta PrahaCho mượn—
05/02/2025AC Sparta PrahaLASK LinzChuyển nhượng—
29/06/2024FK PardubiceAC Sparta PrahaCho mượn—
07/09/2023AC Sparta PrahaFK PardubiceChuyển nhượng—
30/06/2022SK Sigma OlomoucAC Sparta PrahaHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/04/2020Sigma Olomouc BSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
31/12/2019Sigma Olomouc U19Sigma Olomouc BChuyển nhượng—
31/12/2018SK Sigma Olomouc U17Sigma Olomouc U19Chuyển nhượng—
30/06/2018SK Sigma Olomouc YouthSK Sigma Olomouc U17Chuyển nhượng—
12/08/2014SK Chvalkovice YouthSK Sigma Olomouc YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com