
U18 Pháp
FranceHLV José AlcocerGiá trị 100 nghìn €
Phong độ: HTBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alexis Mirbach | Thủ môn | 21 |
| 16 | M. Morville | Thủ môn | — |
| 23 | Justin Bengui Joao | Thủ môn | 21 |
| 4 | Mamadou Sarr | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Leny Yoro | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Jérémy Jacquet | Hậu vệ | 21 |
| 12 | K. Nagera | Hậu vệ | — |
| 13 | Ylies Aradj | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Yoni Gomis | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Saël Kumbedi Nseke | Tiền vệ | 21 |
| 3 | Christian Mawissa | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Naïm Byar | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Désiré Doue | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Eliesse Ben Seghir | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Mokrane Bentoumi | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Mayssam Benama | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Jean Matteo Bahoya | Tiền vệ | 21 |
| 22 | Andrea Dacourt | Tiền vệ | 21 |
| 24 | Dehmaine Tabibou | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Mathys Tel | Tiền đạo | 21 |
| 17 | Ayman Aiki | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Ilyes Housni | Tiền đạo | 21 |
| 21 | Mamadou Diakhon | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- U18 Pháp đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U18 Pháp 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 04/10/2026 hòa Senegal U18 1-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U18 Pháp có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U18 Pháp có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 20,9, tổng giá trị 100 nghìn €; đắt giá nhất là Désiré Doue (tiền vệ, 120,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của U18 Pháp?
- HLV trưởng là José Alcocer (FRA, 53 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:56 22/10/2026 (giờ Việt Nam).